unredacted

unredacted

The journalist reads the unredacted report on her desk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa bị biên tập, chưa bị che đi: "unredacted" dùng để mô tả các tài liệu, văn bản hoặc thông tin vẫn giữ nguyên nội dung gốc, không bị xóa bỏ, bôi đen hoặc che khuất các phần nhạy cảm hoặc bí mật.
    • Nguyên văn: Khi một tài liệu được gọi là "unredacted", có nghĩa toàn bộ nội dung đều được hiển thị đầy đủ cho người đọc thay vì bị cắt xén.
dụ sử dụng
  • (Nhà báo đã yêu cầu một bản báo cáo chính phủ chưa bị biên tập.)
  • (Cuối cùng chúng tôi đã nhận được các tài liệu nguyên văn sau nhiều tháng đấu tranh pháp .)
  • (Nhân chứng yêu cầu lời khai của mình phải được giữ nguyên, không bị che khuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unredacted format": định dạng chưa bị biên tập.
    • The files must be submitted in an unredacted format for the audit. (Các tệp tin phải được nộp dưới định dạng chưa bị biên tập để phục vụ kiểm toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Redact (v): biên tập, xóa bỏ thông tin nhạy cảm (thường dùng trong văn bản chính thức).
    • The agency had to redact the names of the undercover agents. (Cơ quan đó phải xóa tên của các đặc vụ nằm vùng.)
  • Redaction (n): sự biên tập, sự xóa bỏ thông tin.
    • The redaction of the document made it difficult to understand the context. (Việc biên tập tài liệu đã làm cho khó hiểu ngữ cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncensored: không bị kiểm duyệt.
  • Unedited: chưa được chỉnh sửa, nguyên bản.
  • Unabridged: không bị lược bỏ, đầy đủ.
Các cụm từ liên quan
  • Remain unredacted: giữ nguyên trạng thái không bị biên tập.
    • Some parts of the email will remain unredacted. (Một vài phần của email sẽ vẫn giữ nguyên trạng thái không bị biên tập.)