unreduced

unreduced

The scientist examined the unreduced sample under bright lights.

Định nghĩa

Tính từ: Không bị giảm bớt, không bị thu nhỏ, không bị làm yếu đi; giữ nguyên trạng thái ban đầu.

dụ sử dụng
  • (Công thức yêu cầu dùng kem chưa được làm đặc.)
  • (Nhà khoa học đã nghiên cứu dữ liệu chưa qua xử lý từ thí nghiệm.)
  • (Anh ấy trình bày phiên bản chưa được rút gọn của lập luận của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unreduced fraction": phân số chưa tối giản (trong toán học).
    • The teacher asked us to work with the unreduced fraction. (Giáo viên yêu cầu chúng tôi làm việc với phân số chưa tối giản.)
  • "unreduced state": trạng thái chưa bị suy giảm.
    • The forest remained in an unreduced state after the fire. (Khu rừng vẫntrạng thái chưa bị suy giảm sau trận hỏa hoạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Reduce (động từ): giảm, thu nhỏ.
    • We need to reduce our expenses. (Chúng ta cần giảm chi phí.)
  • Reduction (danh từ): sự giảm bớt.
    • The reduction in price was welcome. (Việc giảm giá được hoan nghênh.)
  • Reducible (tính từ): có thể giảm được.
    • The problem is reducible to a simple equation. (Vấn đề có thể được giảm thành một phương trình đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Whole: toàn bộ, nguyên vẹn.
  • Intact: còn nguyên vẹn, không bị hư hại.
  • Unchanged: không thay đổi.
  • Unprocessed: chưa qua xử lý.
Từ trái nghĩa
  • Reduced: đã bị giảm, thu nhỏ.
  • Condensed: đặc, rút gọn.
  • Diminished: suy giảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "unreduced".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "unreduced".