unreflected
Định nghĩa
Tính từ: "Unreflected" mô tả trạng thái không bị phản xạ lại, đặc biệt là đối với âm thanh hoặc ánh sáng tới. Nó chỉ những gì không bị dội ngược trở lại sau khi chạm vào một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- (Các sóng âm không bị phản xạ đã truyền thẳng qua căn phòng.)
- (Ánh sáng không bị phản xạ từ mặt trời có thể gây chói nếu không bị hấp thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong vật lý: "unreflected" thường dùng để mô tả các tia sáng hoặc sóng âm không bị đổi hướng khi gặp bề mặt.
- The unreflected portion of the beam was measured by the detector. (Phần chùm tia không bị phản xạ đã được đo bởi máy dò.)
Trong ngữ cảnh trừu tượng: Có thể ám chỉ một ý tưởng hoặc cảm xúc không bị "dội lại" hay suy ngẫm kỹ lưỡng.
- His unreflected anger led to hasty decisions. (Cơn giận không được suy ngẫm của anh ấy đã dẫn đến những quyết định vội vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Unreflecting (tính từ): không suy nghĩ, không phản xạ (thường dùng cho người).
- An unreflecting person might ignore the consequences. (Một người không suy nghĩ có thể bỏ qua hậu quả.)
- Reflected (tính từ): đã bị phản xạ (trái nghĩa với "unreflected").
- The reflected light made the room brighter. (Ánh sáng bị phản xạ làm căn phòng sáng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Non-reflected: không bị phản xạ (từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến).
- Direct: trực tiếp (ám chỉ ánh sáng hoặc âm thanh không qua phản xạ).
- The direct sunlight was unreflected and harsh. (Ánh nắng trực tiếp không bị phản xạ và rất gay gắt.)
Các cụm từ liên quan
- To be unreflected upon: không được suy ngẫm, không được xem xét kỹ.
- Her unreflected upon assumptions caused misunderstandings. (Những giả định không được suy ngẫm của cô ấy đã gây ra hiểu lầm.)
Thành ngữ liên quan
- To leave something unreflected: để lại điều gì đó không được xem xét.
- He left his mistakes unreflected, repeating them later. (Anh ấy để lại sai lầm của mình mà không suy ngẫm, sau đó lặp lại chúng.)