unreflective
He made an unreflective decision without pausing to consider the consequences.
Định nghĩa
Tính từ: không có tính suy ngẫm, không suy nghĩ thấu đáo, thiếu sự cân nhắc kỹ lưỡng. Từ này mô tả một hành động, thái độ hoặc con người không thể hiện hoặc không được đặc trưng bởi sự suy nghĩ cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
- (Những bình luận thiếu suy nghĩ của anh ấy đã xúc phạm nhiều người trong khán giả.)
- (Cô ấy đã đưa ra một quyết định không suy nghĩ thấu đáo là nghỉ việc mà không có kế hoạch dự phòng.)
- (Hành vi thiếu suy ngẫm của các thiếu niên khiến cha mẹ họ lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unreflective acceptance": sự chấp nhận một cách mù quáng, không suy xét.
- The unreflective acceptance of social norms can stifle personal growth. (Sự chấp nhận mù quáng các chuẩn mực xã hội có thể kìm hãm sự phát triển cá nhân.)
"unreflective habit": thói quen không suy nghĩ, hành động theo quán tính.
- He fell into an unreflective habit of watching TV every evening. (Anh ấy rơi vào thói quen không suy nghĩ là xem TV mỗi tối.)
Biến thể và từ gần giống
Reflective (adj): có tính suy ngẫm, biết suy nghĩ thấu đáo. (trái nghĩa với "unreflective")
- A reflective person often thinks before speaking. (Một người có suy ngẫm thường suy nghĩ trước khi nói.)
Unreflectively (adv): một cách không suy nghĩ, thiếu suy ngẫm.
- He unreflectively agreed to the proposal without reading the details. (Anh ấy đồng ý với đề xuất một cách không suy nghĩ mà không đọc chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Thoughtless: thiếu suy nghĩ, vô tâm.
- Impulsive: bốc đồng, hành động theo cảm tính.
- Unthinking: không suy nghĩ, hành động máy móc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unreflective". Tuy nhiên, có thể dùng:
- Act without thinking: hành động mà không suy nghĩ.
- He often acts without thinking, which leads to mistakes. (Anh ấy thường hành động mà không suy nghĩ, dẫn đến sai lầm.)
Thành ngữ liên quan
- On autopilot: hành động theo quán tính, không có ý thức.
- She was on autopilot during the meeting, not paying attention. (Cô ấy hành động theo quán tính trong cuộc họp, không chú ý.)