unreformed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được cải cách, không được cải tổ: "unreformed" mô tả một thực thể, hệ thống, hoặc con người chưa trải qua hoặc từ chối thay đổi, cải tiến, hoặc cải cách, đặc biệt là trong bối cảnh chính trị, xã hội, hoặc tôn giáo.
- Không chịu ảnh hưởng của Cải cách Kháng Cách: Theo nghĩa lịch sử, từ này chỉ những giáo hội hoặc khu vực không bị tác động bởi Phong trào Cải cách (Reformation) ở châu Âu thế kỷ 16, vẫn giữ nguyên giáo lý và thực hành Công giáo La Mã.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa chung:
- The country's unreformed legal system still allows outdated punishments. (Hệ thống pháp luật chưa được cải cách của quốc gia đó vẫn cho phép các hình phạt lỗi thời.)
- He is an unreformed optimist, believing everything will work out. (Anh ấy là một người lạc quan không thay đổi, tin rằng mọi thứ sẽ ổn thỏa.)
Nghĩa lịch sử:
- The unreformed church maintained its traditional Latin mass. (Giáo hội chưa chịu ảnh hưởng của Cải cách vẫn duy trì thánh lễ Latinh truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unreformed character": chỉ một người không chịu thay đổi thói quen hoặc tính cách xấu.
- Despite years of therapy, he remains an unreformed liar. (Mặc dù đã trải qua nhiều năm trị liệu, anh ta vẫn là một kẻ nói dối không thay đổi.)
"unreformed institution": tổ chức kháng cự cải cách.
- The unreformed institution refused to adopt modern teaching methods. (Tổ chức không chịu cải cách từ chối áp dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Unreformable (tính từ): không thể cải cách được.
- Some argue that the system is unreformable and must be replaced. (Một số người cho rằng hệ thống này không thể cải cách và phải được thay thế.)
Reformed (tính từ): đã được cải cách.
- The reformed school now emphasizes critical thinking. (Ngôi trường đã được cải cách giờ đây nhấn mạnh tư duy phản biện.)
Từ đồng nghĩa
- Unchanged: không thay đổi.
- Unreconstructed: không được xây dựng lại, thường dùng để chỉ người hoặc ý tưởng bảo thủ, không chịu thích nghi.
- Traditionalist: người theo chủ nghĩa truyền thống, giữ nguyên các giá trị cũ.
Thành ngữ liên quan
- "Set in one's ways": cố chấp, không muốn thay đổi thói quen.
- My grandfather is set in his ways and an unreformed coffee drinker. (Ông tôi rất cố chấp và là một người uống cà phê không thay đổi thói quen.)
Lưu ý ngữ cảnh
Từ "unreformed" thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi dùng cho hệ thống, nó chỉ sự lỗi thời; khi dùng cho con người, nó có thể ám chỉ sự bướng bỉnh hoặc trung thành với giá trị cũ.