unrefreshed
Định nghĩa
Tính từ - Không được nghỉ ngơi hoặc không được hồi phục: "unrefreshed" mô tả trạng thái của một người không cảm thấy tỉnh táo, sảng khoái hoặc tràn đầy năng lượng sau khi ngủ, nghỉ ngơi hoặc thư giãn. Từ này nhấn mạnh sự thiếu hụt cảm giác tươi mới hoặc phục hồi.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thức dậy với cảm giác mệt mỏi và không được hồi phục sau chỉ bốn giờ ngủ.)
- (Mặc dù đã chợp mắt một lát, anh ấy vẫn không được nghỉ ngơi và còn uể oải.)
- (Chuyến bay dài khiến mọi người đều cảm thấy không được hồi phục và mệt mỏi vì lệch múi giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feel unrefreshed": cảm thấy không được hồi phục.
- After the medication, he felt unrefreshed and drowsy. (Sau khi dùng thuốc, anh ấy cảm thấy không được hồi phục và buồn ngủ.)
- "to remain unrefreshed": vẫn trong trạng thái không được nghỉ ngơi.
- Despite a full night's rest, she remained unrefreshed due to stress. (Mặc dù đã nghỉ ngơi trọn một đêm, cô ấy vẫn không được hồi phục vì căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Refreshed (tính từ): được nghỉ ngơi, sảng khoái (trái nghĩa).
- He felt refreshed after a good night's sleep. (Anh ấy cảm thấy sảng khoái sau một giấc ngủ ngon.)
- Unrefreshing (tính từ): không mang lại cảm giác sảng khoái.
- The unrefreshing drink did nothing to quench his thirst. (Đồ uống không mang lại cảm giác sảng khoái chẳng giúp anh ấy giải khát được chút nào.)
Từ đồng nghĩa
- Tired: mệt mỏi.
- Weary: kiệt sức, uể oải.
- Fatigued: mệt nhọc, kiệt quệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wake up unrefreshed: thức dậy mà không cảm thấy sảng khoái.
- He often wakes up unrefreshed because of his sleep apnea. (Anh ấy thường xuyên thức dậy mà không cảm thấy sảng khoái vì chứng ngưng thở khi ngủ.)
Thành ngữ liên quan
- Not a wink of refreshment: không có chút hồi phục nào (cách nói ẩn dụ).
- After tossing and turning all night, she got not a wink of refreshment. (Sau khi trằn trọc suốt đêm, cô ấy chẳng có được chút hồi phục nào.)