unregenerated
unregenerated (Tính từ)
Chưa được cải tạo về mặt đạo đức hoặc tinh thần: Chỉ trạng thái của một người hoặc một thứ gì đó chưa trải qua sự thay đổi tích cực về nhân cách, đức hạnh, hoặc niềm tin tôn giáo. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bảo thủ, cứng đầu, hoặc không chịu thay đổi theo hướng tốt hơn.
- Ví dụ: "unregenerate human nature" (bản chất con người chưa được cải tạo) — chỉ những khía cạnh xấu, ích kỷ, hoặc tội lỗi vốn có của con người chưa được khắc phục.
Không chịu cải thiện hoặc không muốn thay đổi: Dùng để mô tả thái độ hoặc hành vi của một người bám chặt vào lối sống, tư tưởng cũ kỹ, lạc hậu, hoặc sai trái, từ chối sự đổi mới hoặc cải cách.
- Ví dụ: "unregenerate conservatism" (chủ nghĩa bảo thủ không chịu thay đổi) — chỉ những người giữ vững quan điểm truyền thống một cách cứng nhắc, bất chấp bằng chứng hoặc nhu cầu thay đổi.
- (Thái độ chưa được cải tạo của anh ta đối với phụ nữ khiến anh ta không được ưa trong văn phòng.)
- (Cuốn tiểu thuyết khắc họa lòng tham chưa được cải tạo của tầng lớp thượng lưu trong cuộc cách mạng công nghiệp.)
- (Dù đã trải qua nhiều năm trị liệu, anh ta vẫn chưa được cải tạo, vẫn đổ lỗi cho người khác về sai lầm của mình.)
"unregenerated sinner": tội nhân chưa được cứu rỗi (trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ người chưa ăn năn hoặc chưa được tha thứ).
- The preacher warned the congregation about the fate of unregenerated sinners. (Nhà thuyết giáo cảnh báo hội chúng về số phận của những tội nhân chưa được cứu rỗi.)
"unregenerated state": trạng thái chưa được cải tạo (thường dùng trong chính trị hoặc xã hội học để chỉ một hệ thống hoặc chế độ chưa trải qua cải cách).
- The country remained in an unregenerated state after decades of dictatorship. (Đất nước vẫn ở trong trạng thái chưa được cải tạo sau nhiều thập kỷ độc tài.)
Unregenerate (tính từ, dạng rút gọn): đồng nghĩa với "unregenerated", nhưng thường dùng hơn trong văn viết.
- His unregenerate pride prevented him from apologizing. (Lòng kiêu hãnh chưa được cải tạo của anh ta ngăn cản anh ta xin lỗi.)
Regenerate (động từ, tính từ): cải tạo, tái sinh; đã được cải tạo.
- The community worked to regenerate the abandoned park. (Cộng đồng đã làm việc để cải tạo công viên bị bỏ hoang.)
Unreformed: chưa được cải cách (thường dùng trong chính trị hoặc tôn giáo).
- An unreformed criminal is a danger to society. (Một tội phạm chưa được cải tạo là mối nguy hiểm cho xã hội.)
Impenitent: không ăn năn, không hối cải (nhấn mạnh sự thiếu hối lỗi).
- The impenitent thief showed no remorse for his actions. (Tên trộm không ăn năn không hề tỏ ra hối hận về hành động của mình.)
Unrepentant: không hối cải, không ăn năn (tương tự "impenitent", nhưng phổ biến hơn).
- She remained unrepentant about her harsh words. (Cô ấy vẫn không hối cải về những lời nói cay nghiệt của mình.)
"Unregenerated nature": bản chất chưa được cải tạo (thường dùng trong triết học hoặc tâm lý học).
- The philosopher argued that unregenerated nature is inherently selfish. (Nhà triết học lập luận rằng bản chất chưa được cải tạo vốn dĩ ích kỷ.)
"Unregenerated soul": linh hồn chưa được cứu rỗi (trong ngữ cảnh tôn giáo).
- Missionaries sought to save unregenerated souls in remote villages. (Các nhà truyền giáo tìm cách cứu rỗi những linh hồn chưa được cứu rỗi ở các làng xa xôi.)
- "Old habits die hard": thói quen cũ khó bỏ (thành ngữ này mô tả cùng một ý tưởng về sự khó thay đổi của "unregenerated").
- Even after retirement, he still woke up at 5 AM — old habits die hard. (Ngay cả sau khi nghỉ hưu, ông ấy vẫn thức dậy lúc 5 giờ sáng — thói quen cũ khó bỏ.)