unregretful

unregretful

She was unregretful about her decision to move to the countryside.

Định nghĩa

Tính từ: Không hối hận, không nuối tiếc, không ăn năn. Từ này mô tả trạng thái của một người không cảm thấy sự hối tiếc hay ân hận về một hành động, sự kiện hoặc quyết định trong quá khứ, thường mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy hoàn toàn không hối hận về những đã xảy ra.)
  • (Ngay sau cuộc tranh cãi, ấy vẫn không hối hận đã nói ra suy nghĩ của mình.)
  • (Đứa trẻ không hề hối hận về việc làm vỡ chiếc bình, điều này khiến bố mẹ khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unregretful about + danh từ/cụm danh từ": Không hối hận về điều đó.

    • She was unregretful about her decision to leave the company. ( ấy không hối hận về quyết định rời công ty.)
  • "to remain unregretful": Tiếp tục không hối hận, duy trì thái độ không ăn năn.

    • Despite the criticism, he remained unregretful. (Bất chấp những lời chỉ trích, anh ấy vẫn không hối hận.)
Biến thể từ gần giống
  • Unregretfully (trạng từ): một cách không hối hận.

    • He smiled unregretfully at the chaos he had caused. (Anh ấy mỉm cười một cách không hối hận trước sự hỗn loạn mình đã gây ra.)
  • Unregretfulness (danh từ): trạng thái không hối hận.

    • Her unregretfulness surprised everyone in the room. (Sự không hối hận của ấy làm mọi người trong phòng ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Impenitent (tính từ): không ăn năn, không hối cải (thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến tội lỗi).

    • He remained impenitent despite the judge's stern words. (Anh ta vẫn không ăn năn bất chấp những lời nghiêm khắc của thẩm phán.)
  • Remorseless (tính từ): không hối hận, tàn nhẫn (nhấn mạnh sự thiếu cảm xúc hối lỗi).

    • The remorseless criminal showed no sign of regret. (Tên tội phạm không hối hận không dấu hiệu nào của sự hối lỗi.)
Từ trái nghĩa
  • Regretful (tính từ): hối hận, nuối tiếc.

    • She was regretful for her harsh words. ( ấy hối hận những lời nói cay nghiệt của mình.)
  • Contrite (tính từ): ăn năn, hối lỗi.

    • The child was contrite after breaking the window. (Đứa trẻ đã ăn năn sau khi làm vỡ cửa sổ.)
Thành ngữ liên quan
  • No regrets: không hối tiếc (một cụm từ phổ biến tương tự nghĩa với "unregretful").
    • I have no regrets about my choice. (Tôi không hối tiếc về lựa chọn của mình.)