unregretted
/' nri'gretid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được thương tiếc: Dùng để mô tả một người, sự việc hoặc quyết định mà khi mất đi hoặc kết thúc không khiến người khác cảm thấy tiếc nuối hoặc buồn bã.
- Không hối tiếc: Diễn tả trạng thái không cảm thấy ân hận, nuối tiếc về một hành động, lựa chọn hoặc sự kiện đã qua.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His departure from the company was unregretted by most of his colleagues. (Việc anh ta rời khỏi công ty không được đa số đồng nghiệp thương tiếc.)
- She made a difficult choice and has remained unregretted about it. (Cô ấy đã đưa ra một lựa chọn khó khăn và vẫn không hối tiếc về nó.)
- The old policy was unregretted when it was finally abolished. (Chính sách cũ không được ai tiếc nuối khi nó cuối cùng bị bãi bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "leave unregretted": ra đi mà không ai thấy tiếc.
- The tyrant left this world largely unregretted. (Bạo chúa ra đi khỏi thế gian này mà phần lớn không ai thấy tiếc.)
- "an unregretted past": một quá khứ không đáng nuối tiếc.
- He views his years of struggle as an unregretted past that made him stronger. (Anh ấy xem những năm tháng đấu tranh như một quá khứ không đáng hối tiếc đã giúp anh mạnh mẽ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Unregretful (tính từ): không hối hận, không ăn năn. (Nhấn mạnh hơn đến cảm xúc bên trong của chủ thể).
- She was unregretful for speaking her mind. (Cô ấy không hề hối hận vì đã nói lên suy nghĩ của mình.)
- Regretted (tính từ): được thương tiếc, đáng hối tiếc. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
- He was a much-regretted leader. (Ông ấy là một vị lãnh đạo được rất nhiều người thương tiếc.)
Từ đồng nghĩa
- Unlamented: không được than khóc, không được thương tiếc.
- Unmourned: không được thương tiếc, không ai khóc thương.
- Without regret: không có sự hối tiếc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là một tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unregretted")
tính từ
- không được thưng tiếc
- không hối tiếc