unregretting

unregretting

She was unregretting about her decision to move to the countryside.

Định nghĩa
  • Tính từ: Không cảm thấy hối tiếc, không nuối tiếc; mô tả trạng thái hoặc thái độ của một người không sự ân hận hay hối hận về một hành động, sự kiện đã xảy ra.
dụ sử dụng
  • ( ấy hoàn toàn không hối tiếc về quyết định chuyển ra nước ngoài của mình.)
  • (Thái độ không hối tiếc của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên sau cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unregretting about something": không hối tiếc về điều .
    • He remained unregretting about his harsh words, believing he was right. (Anh ấy vẫn không hối tiếc về những lời nói cay nghiệt của mình, tin rằng mình đã đúng.)
  • "unregretting + danh từ": dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ người hoặc thái độ.
    • The unregretting criminal showed no remorse in court. (Tên tội phạm không hối tiếc không tỏ ra ăn năn trước tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Unregretful (tính từ): không hối hận, đồng nghĩa với "unregretting".
    • She was unregretful about her past mistakes. ( ấy không hối hận về những sai lầm trong quá khứ.)
  • Regretful (tính từ): hối tiếc, hối hận (trái nghĩa).
    • He was regretful for his actions. (Anh ấy hối tiếc về hành động của mình.)
  • Regret (danh từ/động từ): sự hối tiếc/hối hận.
    • I regret not studying harder. (Tôi hối tiếc đã không học chăm chỉ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Remorseless: không ăn năn, không hối hận.
    • The remorseless thief stole without guilt. (Tên trộm không ăn năn đã trộm không cảm giác tội lỗi.)
  • Impenitent: không hối cải, không ăn năn (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức).
    • He remained impenitent despite the consequences. (Anh ta vẫn không hối cải bất chấp hậu quả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "unregretting", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "remain unregretting" (vẫn không hối tiếc) hoặc "feel unregretting" (cảm thấy không hối tiếc).
Thành ngữ liên quan
  • No regrets: không hối tiếc (thành ngữ phổ biến).
    • He lived his life with no regrets. (Anh ấy sống cuộc đời mình không hối tiếc.)
  • Unrepentant: không ăn năn, thường dùng trong ngữ cảnh tương tự.
    • She was unrepentant about her decision. ( ấy không ăn năn về quyết định của mình.)