unregularity

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không đều đặn, tính bất thường: "unregularity" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm không tuân theo một nguyên tắc, quy luật hoặc tốc độ cố định. mô tả sự thiếu ổn định hoặc sự xảy ra không đồng nhất, thườngcác khoảng thời gian hoặc không gian không đều.
dụ sử dụng
  • (Sự không đều đặn của lịch tàu hỏa đã gây ra nhiều sự chậm trễ.)
  • (Sự bất thường trong nhịp tim của ấy khiến bác sĩ lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unregularity of occurrence": sự không đều đặn trong việc xảy ra.

    • The unregularity of rainfall in this region affects agriculture. (Sự không đều đặn của lượng mưa trong khu vực này ảnh hưởng đến nông nghiệp.)
  • "Unregularity in pattern": sự bất thường trong mẫu hình.

    • Scientists studied the unregularity in the data to understand the phenomenon. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu sự bất thường trong dữ liệu để hiểu hiện tượng đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Irregularity (danh từ): tính bất thường, không đều (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • The irregularity of his attendance caused problems. (Sự không đều đặn trong việc tham dự của anh ấy đã gây ra vấn đề.)
  • Unregular (tính từ): không đều đặn, bất thường (dạng tính từ của "unregularity").
    • The unregular flow of the river made navigation difficult. (Dòng chảy không đều đặn của con sông khiến việc điều hướng trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Irregularity: tính bất thường, không đều (từ thông dụng nhất).
  • Inconsistency: sự không nhất quán, thiếu ổn định.
  • Variability: tính biến đổi, khả năng thay đổi không đều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unregularity". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như "show unregularity" (thể hiện sự bất thường) hoặc "exhibit unregularity" (bộc lộ sự không đều đặn).
Thành ngữ liên quan
  • "At irregular intervals": ở những khoảng thời gian không đều.
    • The bus arrived at irregular intervals, making commuting difficult. (Xe buýt đếnnhững khoảng thời gian không đều, khiến việc đi lại trở nên khó khăn.)
unregularity
The unregularity of the bus schedule makes planning difficult.