unrelatedness
Định nghĩa
Danh từ: Tính không liên quan, sự không có mối quan hệ: "unrelatedness" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc không có bất kỳ mối liên kết, kết nối hoặc quan hệ nào giữa các sự vật, sự việc hoặc khái niệm.
Ví dụ sử dụng
- (Tính không liên quan của hai chủ đề đã làm cho cuộc thảo luận trở nên khó hiểu.)
- (Các nhà nghiên cứu ghi nhận sự không có mối quan hệ giữa các triệu chứng của bệnh nhân và loại thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unrelatedness in context": tính không liên quan trong bối cảnh cụ thể.
- The unrelatedness in context of the two clauses led to a grammatical error. (Tính không liên quan trong bối cảnh của hai mệnh đề đã dẫn đến lỗi ngữ pháp.)
- "apparent unrelatedness": sự không liên quan rõ ràng (thường dùng trong phân tích hoặc nghiên cứu).
- Despite their apparent unrelatedness, the two events share a common cause. (Mặc dù có vẻ không liên quan, hai sự kiện này có chung một nguyên nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Unrelated (tính từ): không liên quan.
- These two ideas are completely unrelated. (Hai ý tưởng này hoàn toàn không liên quan.)
- Relatedness (danh từ): tính liên quan, sự có mối quan hệ (trái nghĩa với "unrelatedness").
- The relatedness of the two theories was proven by new evidence. (Tính liên quan của hai lý thuyết đã được chứng minh bằng bằng chứng mới.)
Từ đồng nghĩa
- Disconnection: sự không kết nối, sự tách rời.
- Irrelevance: sự không thích hợp, sự không liên quan (thường dùng trong ngữ cảnh không quan trọng hoặc không áp dụng được).
- Independence: sự độc lập, không phụ thuộc (nhấn mạnh sự tách biệt hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unrelatedness". Tuy nhiên, bạn có thể dùng động từ "to be unrelated to" (không liên quan đến) trong câu.
- His statement is unrelated to the main issue. (Phát biểu của anh ấy không liên quan đến vấn đề chính.)
Thành ngữ liên quan
- "A world apart": hoàn toàn khác biệt, không có điểm chung.
- Their lifestyles are a world apart, showing complete unrelatedness. (Lối sống của họ hoàn toàn khác biệt, thể hiện sự không liên quan hoàn toàn.)
- "Like chalk and cheese": khác nhau hoàn toàn, không thể so sánh.
- The two proposals are like chalk and cheese, emphasizing their unrelatedness. (Hai đề xuất này khác nhau hoàn toàn, nhấn mạnh tính không liên quan của chúng.)
