unreleased

unreleased

The director decided to keep the unreleased film in the vault.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa được phát hành, chưa được công bố: "unreleased" mô tả một sản phẩm, thông tin hoặc tác phẩm chưa được đưa ra công chúng hoặc chưa được phân phối chính thức.
    • Chưa được giải phóng: Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc vật , "unreleased" có thể chỉ một vật thể hoặc chất chưa được thả ra hoặc giải phóng khỏi sự kìm giữ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The band's new album is still unreleased. (Album mới của ban nhạc vẫn chưa được phát hành.)
    • Someone leaked the unreleased announcement to the press. (Ai đó đã làm lộ thông báo chưa được công bố cho báo chí.)
    • A film that remained unreleased for years finally premiered last week. (Một bộ phim đã không được phát hành trong nhiều năm cuối cùng đã ra mắt vào tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be held unreleased": bị giữ lại, không được phát hành.
    • The software update was held unreleased due to bugs. (Bản cập nhật phần mềm bị giữ lại không phát hành do lỗi.)
  • "unreleased tracks": các bản nhạc chưa được phát hành (thường dùng trong âm nhạc).
    • The compilation includes several unreleased tracks from the 1990s. (Album tổng hợp bao gồm một số bản nhạc chưa được phát hành từ những năm 1990.)
  • "unreleased content": nội dung chưa được công bố (trong game, phim ảnh).
    • Gamers are excited about the unreleased content in the upcoming DLC. (Game thủ háo hức về nội dung chưa được công bố trong bản mở rộng sắp tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Release (động từ/danh từ): phát hành, giải phóng.
    • The company will release the product next month. (Công ty sẽ phát hành sản phẩm vào tháng tới.)
  • Released (tính từ): đã được phát hành, đã được giải phóng.
    • The released documents confirm the rumors. (Các tài liệu đã được công bố xác nhận tin đồn.)
  • Unreleased (tính từ) dạng phủ định của "released", với tiền tố "un-" mang nghĩa "không".
Từ đồng nghĩa
  • Unpublished: chưa được xuất bản (thường dùng cho sách, bài viết).
  • Withheld: bị giữ lại, không được tiết lộ.
  • Unavailable: không sẵn (cho công chúng).
  • Pending: đang chờ (phát hành hoặc công bố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold back: giữ lại, không phát hành.
    • The studio held back the film for months. (Hãng phim đã giữ lại bộ phim trong nhiều tháng.)
  • Keep under wraps: giữ bí mật, không công bố.
    • The unreleased product was kept under wraps until the launch. (Sản phẩm chưa được phát hành được giữ bí mật cho đến khi ra mắt.)
Thành ngữ liên quan
  • In the vault: được cất giữ an toàn, chưa được phát hành.
    • Many unreleased songs remain in the vault. (Nhiều bài hát chưa được phát hành vẫn còn được cất giữ.)
  • Under embargo: bị cấm công bố (thường dùng trong báo chí, truyền thông).
    • The unreleased report is under embargo until Friday. (Báo cáo chưa được công bố đang bị cấm tiết lộ cho đến thứ Sáu.)