unrelentingly

unrelentingly

He worked unrelentingly through the night to finish the project.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách không ngừng nghỉ, không khoan nhượng: "Unrelentingly" miêu tả hành động được thực hiện một cách liên tục, kiên trì, thường mang tính khắc nghiệt, không sự thỏa hiệp hay dừng lại. Từ này nhấn mạnh sự bền bỉ, đôi khi đến mức áp đảo hoặc tàn nhẫn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã làm việc không ngừng nghỉ để hoàn thành dự án trước thời hạn.)
  • (Mưa rơi không ngừng trong ba ngày.)
  • ( ấy chỉ trích những sai lầm của anh ta một cách không khoan nhượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unrelentingly" thường được dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự kiên trì tiêu cực hoặc áp lực liên tục:
    • The journalist pursued the truth unrelentingly, despite threats. (Nhà báo đã theo đuổi sự thật một cách không ngừng nghỉ, bất chấp những lời đe dọa.)
  • Có thể kết hợp với các tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh cường độ:
    • The sun beat down unrelentingly on the desert. (Mặt trời chiếu rọi không ngừng nghỉ xuống sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Unrelenting (tính từ): không ngừng nghỉ, không khoan nhượng.
    • The unrelenting heat made everyone exhausted. (Cái nóng không ngừng nghỉ khiến mọi người kiệt sức.)
  • Relentlessly (trạng từ): một cách tàn nhẫn, không ngừng (từ đồng nghĩa gần nhất).
    • He pursued his goals relentlessly. (Anh ấy theo đuổi mục tiêu của mình một cách không ngừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ceaselessly: không ngừng, liên tục.
  • Persistently: kiên trì, bền bỉ.
  • Inexorably: không thể ngăn cản, không thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "unrelentingly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Carry on unrelentingly: tiếp tục không ngừng. - Despite the obstacles, she carried on unrelentingly. (Bất chấp những trở ngại, ấy vẫn tiếp tục không ngừng.) - Push forward unrelentingly: tiến lên không ngừng. - The army pushed forward unrelentingly. (Quân đội tiến lên không ngừng.)

Thành ngữ liên quan
  • Without letup: không ngừng nghỉ.
    • The noise continued without letup. (Tiếng ồn tiếp diễn không ngừng.)
  • At full tilt: với tốc độ tối đa, không dừng.
    • The machine ran at full tilt unrelentingly. (Cỗ máy chạy hết tốc lực không ngừng.)