unremarkable

unremarkable

The train conductor's uniform was unremarkable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bình thường, không nổi bật: "unremarkable" mô tả một sự vật, sự việc hoặc con người không đặc điểm nào đáng chú ý, khác biệt so với những điều thông thường. mang hàm ý trung tính hoặc hơi tiêu cực, chỉ sự thiếu ấn tượng.
dụ sử dụng
  • (Phòng khách sạn sạch sẽ nhưng không nổi bật.)
  • (Màn trình diễn của ấy trong vở kịch thật bình thường; ấy không nổi bật.)
  • (Đó một ngày bình thường, giống như mọi ngày khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unremarkable" trong ngữ cảnh y khoa: Trong báo cáo y tế, "unremarkable" thường được dùng để chỉ rằng kết quả xét nghiệm hoặc kiểm tra không phát hiện bất thường.

    • The X-ray results were unremarkable, showing no signs of injury. (Kết quả chụp X-quang bình thường, không dấu hiệu chấn thương.)
  • "unremarkable" mang sắc thái so sánh: Khi so sánh với một tiêu chuẩn cao hơn, từ này có thể ngụ ý sự thất vọng nhẹ.

    • Compared to the previous year's exhibition, this year's was rather unremarkable. (So với triển lãm năm trước, năm nay khá tầm thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Remarkable (tính từ): đáng chú ý, nổi bật (trái nghĩa).

    • She has a remarkable talent for music. ( ấy tài năng âm nhạc đáng chú ý.)
  • Unremarkably (trạng từ): một cách bình thường, không nổi bật.

    • He dressed unremarkably, blending into the crowd. (Anh ấy ăn mặc bình thường, hòa vào đám đông.)
  • Remark (danh từ/động từ): lời nhận xét, nhận xét.

    • His only remark was that the food was unremarkable. (Nhận xét duy nhất của anh ấy đồ ăn không đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ordinary: thông thường, bình dị.
  • Commonplace: phổ biến, thường thấy.
  • Mundane: trần tục, nhàm chán.
  • Unimpressive: không gây ấn tượng.
  • Mediocre: tầm thường, trung bình (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • Nothing to write home about: không đặc sắc, không đáng khen ngợi.

    • The restaurant was nothing to write home aboutjust unremarkable food. (Nhà hàng chẳng đặc sắcchỉ đồ ăn bình thường.)
  • Run-of-the-mill: tầm thường, không khác biệt.

    • It was a run-of-the-mill, unremarkable performance. (Đó một màn trình diễn tầm thường, không nổi bật.)