unremedied
Định nghĩa
Tính từ: Không được khắc phục, không được sửa chữa, không được giải quyết (thường nói về lỗi lầm, vấn đề, hoặc tình trạng tiêu cực chưa được xử lý).
Ví dụ sử dụng
- (Những lỗi lầm không được khắc phục của công ty đã dẫn đến một tổn thất tài chính lớn.)
- (Sự ô nhiễm không được giải quyết tiếp tục gây hại cho môi trường.)
- (Những vấn đề sức khỏe không được khắc phục của anh ấy gây ra cơn đau liên tục.)
- (Tòa án đã nhấn mạnh những vi phạm pháp luật không được sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remain unremedied": vẫn còn trong tình trạng chưa được khắc phục.
- The root causes of the crisis remain unremedied. (Nguyên nhân gốc rễ của cuộc khủng hoảng vẫn còn chưa được khắc phục.)
- "unremedied grievance": mối bất bình chưa được giải quyết.
- Workers expressed their unremedied grievances through a strike. (Công nhân đã bày tỏ những bất bình chưa được giải quyết của họ thông qua một cuộc đình công.)
Biến thể và từ gần giống
- Remedy (n/v): biện pháp khắc phục / khắc phục.
- We need to find a remedy for this problem. (Chúng ta cần tìm một biện pháp khắc phục cho vấn đề này.)
- Remedied (adj): đã được khắc phục.
- The errors were remedied before the deadline. (Các lỗi đã được khắc phục trước thời hạn.)
- Remediable (adj): có thể khắc phục được.
- This mistake is remediable with extra effort. (Sai lầm này có thể khắc phục được bằng nỗ lực thêm.)
Từ đồng nghĩa
- Uncorrected: không được sửa chữa.
- Uncorrected mistakes can lead to misunderstandings. (Những sai lầm không được sửa chữa có thể dẫn đến hiểu lầm.)
- Unresolved: chưa được giải quyết.
- The unresolved conflict caused tension in the team. (Xung đột chưa được giải quyết gây ra căng thẳng trong nhóm.)
- Unaddressed: không được đề cập đến, không được xử lý.
- Unaddressed complaints often escalate. (Những khiếu nại không được xử lý thường leo thang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put right: sửa chữa, khắc phục.
- We must put right the unremedied issues immediately. (Chúng ta phải khắc phục ngay những vấn đề chưa được giải quyết.)
- Sort out: giải quyết, xử lý.
- The team tried to sort out the unremedied errors. (Nhóm đã cố gắng giải quyết những lỗi chưa được khắc phục.)
Thành ngữ liên quan
- Leave no stone unturned: không bỏ sót bất kỳ cách nào để khắc phục.
- To fix the unremedied problems, we left no stone unturned. (Để khắc phục những vấn đề chưa được giải quyết, chúng tôi đã không bỏ sót bất kỳ cách nào.)