unrenewable

unrenewable

Those unrenewable library books must be returned by Friday.

Định nghĩa

Tính từ: không thể tái tạo, không thể gia hạn, không thể làm mới lại.

  • Không thể tái tạo: Chỉ những thứ không thể được phục hồi, thay thế hoặc làm mới sau khi đã sử dụng hoặc cạn kiệt.
  • Không thể gia hạn: Dùng trong ngữ cảnh hợp đồng, giấy phép hoặc đăng ký, chỉ việc không thể kéo dài thời hạn hiệu lực.
dụ sử dụng
  • (Khí đốt dầu mỏ những tài nguyên không thể tái tạo.)
  • (Cuốn sách thư viện này không thể gia hạn, bạn phải trả trước hạn.)
  • (Năng lượng từ than đá không thể tái tạo, không giống như năng lượng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Unrenewable energy sources: Các nguồn năng lượng không thể tái tạo, như than đá, dầu mỏ, khí tự nhiên.
    • Investing in unrenewable energy is risky for long-term sustainability. (Đầu vào năng lượng không thể tái tạo rủi ro cho sự bền vững lâu dài.)
  • Unrenewable contract: Hợp đồng không thể gia hạn.
    • The lease agreement is unrenewable after five years. (Hợp đồng thuê nhà không thể gia hạn sau năm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Renewable (tính từ): có thể tái tạo, có thể gia hạn (trái nghĩa).
    • Solar energy is renewable. (Năng lượng mặt trời có thể tái tạo.)
  • Non-renewable (tính từ): không thể tái tạo (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • Non-renewable resources are being depleted rapidly. (Tài nguyên không thể tái tạo đang bị cạn kiệt nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-renewable: không thể tái tạo.
  • Finite: hạn, hữu hạn (dùng cho tài nguyên).
    • Fossil fuels are finite. (Nhiên liệu hóa thạch hạn.)
  • Depletable: có thể bị cạn kiệt.
Các cụm từ liên quan
  • Unrenewable resource: tài nguyên không thể tái tạo.
    • We must reduce our reliance on unrenewable resources. (Chúng ta phải giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên không thể tái tạo.)
  • Unrenewable contract: hợp đồng không thể gia hạn.
    • The employee signed an unrenewable one-year contract. (Nhân viên đã một hợp đồng một năm không thể gia hạn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "unrenewable", nhưng có thể sử dụng trong ngữ cảnh: - A one-time deal: một thỏa thuận một lần (ám chỉ không thể gia hạn). - This offer is unrenewable, so take it or leave it. (Ưu đãi này không thể gia hạn, vậy hãy chấp nhận hoặc từ chối.)