unrentable

unrentable

The old house was unrentable due to its broken windows and peeling paint.

Định nghĩa

Tính từ: Không thể cho thuê được, không phù hợp để cho thuê.

Giải thích: "Unrentable" mô tả trạng thái của một tài sản (thường nhà ở, căn hộ, văn phòng) không đáp ứng được các tiêu chuẩn cần thiết hoặc vấn đề nghiêm trọng khiến cho việc cho thuê bất khả thi. Nguyên nhân có thể do tình trạng hư hỏng nặng, vi phạm pháp luật, hoặc không an toàn.

dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà không thể cho thuê được trong tình trạng đó.)
  • (Do nấm mốc nghiêm trọng hư hỏng kết cấu, căn hộ trở nên không thể cho thuê.)
  • (Sau vụ hỏa hoạn, tài sản bị thanh tra tuyên bố không thể cho thuê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to render something unrentable": khiến cho thứ đó không thể cho thuê được.
    • The landlord's neglect rendered the building unrentable. (Sự của chủ nhà đã khiến tòa nhà không thể cho thuê được.)
  • "to be considered unrentable": được coi không thể cho thuê.
    • Properties with active pest infestations are considered unrentable in many jurisdictions. (Các bất động sản sự xâm nhập của dịch hại đang hoạt động được coi không thể cho thuênhiều khu vực pháp .)
Biến thể từ gần giống
  • Rentable (tính từ): có thể cho thuê được.
    • The apartment was clean and rentable after the renovation. (Căn hộ sạch sẽ có thể cho thuê sau khi cải tạo.)
  • Rent (động từ, danh từ): cho thuê; tiền thuê.
  • Rental (tính từ, danh từ): thuộc về việc cho thuê; đồ cho thuê.
Từ đồng nghĩa
  • Không thể cho thuê: không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, nhưng có thể diễn đạt bằng cụm từ "không đủ tiêu chuẩn cho thuê" hoặc "không thể cho thuê được".
  • Không phù hợp để cho thuê: diễn tả cùng ý nghĩa nhưng nhấn mạnh vào sự không phù hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ động từ trực tiếp: "unrentable" tính từ, không phải động từ, nên không phrasal verbs liên quan. Tuy nhiên, có thể dùng cụm "to be unrentable" như một trạng thái.