unrepairable

/' nri'pe r bl/
Học thuật
Thân thiện
unrepairable

The broken toy is unrepairable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể sửa chữa, không thể tu sửa: Dùng để mô tả một vật thể, thiết bị hoặc máy móc bị hư hỏng nặng đến mức không thể khôi phục lại trạng thái hoạt động bình thường.
    • Không thể chuộc (lỗi lầm): Dùng để mô tả một hành động sai trái hoặc tội lỗi nghiêm trọng đến mức không thể sửa chữa hoặc chuộc lại được.
    • Không thể đền bù, không thể bồi thường (thiệt hại): Dùng để mô tả một tổn thất hoặc thiệt hại quá lớn, không cách nào để bù đắp hoặc đền bù đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Vật thể hư hỏng:

    • The damage to the engine was unrepairable, so we had to buy a new car. (Động cơ bị hư hỏng không thể sửa chữa được, vậy chúng tôi phải mua một chiếc xe mới.)
    • After the flood, many houses were deemed unrepairable and had to be demolished. (Sau trận , nhiều ngôi nhà bị coi không thể tu sửa phải phá bỏ.)
  • Lỗi lầm hoặc thiệt hại:

    • He felt that his betrayal had caused unrepairable damage to their friendship. (Anh ấy cảm thấy sự phản bội của mình đã gây ra tổn thất không thể hàn gắn cho tình bạn của họ.)
    • The loss of the historical artifacts was an unrepairable loss to the nation's heritage. (Việc mất đi các hiện vật lịch sử một tổn thất không thể bù đắp đối với di sản quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unrepairable breach": sự vi phạm/sự rạn nứt không thể cứu vãn.

    • The leaked confidential documents caused an unrepairable breach of trust. (Các tài liệu mật bị rỉ đã gây ra một sự rạn nứt niềm tin không thể hàn gắn.)
  • "unrepairable condition": tình trạng không thể phục hồi.

    • The patient was in an unrepairable condition, and further treatment was futile. (Bệnh nhân đang trong tình trạng không thể cứu chữa, việc điều trị thêm vô ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Irreparable (adj): (thường dùng hơn) không thể sửa chữa, không thể khắc phục. Đây từ đồng nghĩa gần nhất phổ biến hơn "unrepairable".

    • The scandal did irreparable damage to his reputation. (Vụ bê bối đã gây ra thiệt hại không thể khắc phục cho danh tiếng của ông ta.)
  • Beyond repair: (cụm từ) vượt quá khả năng sửa chữa.

    • Their relationship is beyond repair. (Mối quan hệ của họ đã vượt quá khả năng hàn gắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Irreversible: không thể đảo ngược, không thể phục hồi.
  • Irremediable: không thể cứu chữa, không thể khắc phục.
  • Hopeless: vô vọng, không hy vọng sửa chữa.
Từ trái nghĩa
  • Repairable: có thể sửa chữa.
  • Fixable: có thể sửa chữa.
  • Rectifiable: có thể sửa chữa, có thể uốn nắn.
  • Recoverable: có thể phục hồi, có thể lấy lại.
Lưu ý sử dụng
  • "Unrepairable" vs "Irreparable": "Irreparable" từ phổ biến được ưa dùng hơn trong cả văn nói văn viết, đặc biệt khi nói về thiệt hại trừu tượng (danh tiếng, mối quan hệ). "Unrepairable" thường được dùng cụ thể hơn cho vật thể hư hỏng, mặc dù sự phân biệt này không phải lúc nào cũng rõ ràng.
  • Tính từ "unrepairable" thường đứng trước danh từ (unrepairable damage) hoặc sau động từ "to be" (The phone is unrepairable).
unrepairable

The broken toy is unrepairable.

tính từ
  1. không thể sửa chữa, không thể tu sửa
  2. không thể sửa, không thể chuộc (lỗi)
  3. không thể đền bù, không thể bồi thường (thiệt hại)