unrepairable

/' nri'pe r bl/
tính từ
  1. không thể sửa chữa, không thể tu sửa
  2. không thể sửa, không thể chuộc (lỗi)
  3. không thể đền bù, không thể bồi thường (thiệt hại)
unrepairable
The broken toy is unrepairable.