unrepaired
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa được sửa chữa, chưa được tu sửa: "unrepaired" mô tả trạng thái của một vật thể, hệ thống hoặc bộ phận cần được sửa chữa nhưng chưa được thực hiện, dẫn đến tình trạng không thể sử dụng được hoặc hoạt động kém hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- (Mái nhà chưa được sửa chữa đã gây ra rò rỉ trong trận mưa lớn.)
- (Cô ấy lái một chiếc xe chưa được sửa chữa với đèn pha bị hỏng.)
- (Cây cầu chưa được sửa chữa vẫn còn nguy hiểm cho người đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to leave something unrepaired": để nguyên tình trạng chưa sửa chữa, không can thiệp.
- He decided to leave the crack in the wall unrepaired for now. (Anh ấy quyết định để vết nứt trên tường chưa được sửa chữa trong lúc này.)
"unrepaired damage": thiệt hại chưa được khắc phục.
- The unrepaired damage from the storm is still visible. (Thiệt hại chưa được khắc phục từ cơn bão vẫn còn thấy rõ.)
"unrepaired condition": tình trạng chưa được sửa chữa.
- The unrepaired condition of the equipment poses a safety risk. (Tình trạng chưa được sửa chữa của thiết bị gây ra rủi ro an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Unrepairable (adj): không thể sửa chữa được.
- The phone was unrepairable after falling into water. (Chiếc điện thoại không thể sửa chữa được sau khi rơi xuống nước.)
Repaired (adj): đã được sửa chữa (trái nghĩa).
- The repaired car runs smoothly now. (Chiếc xe đã được sửa chữa giờ chạy êm ái.)
Từ đồng nghĩa
- Unfixed: chưa được sửa, chưa được khắc phục.
- Damaged: bị hư hỏng (thường nhấn mạnh tình trạng hư hại hơn là thiếu sửa chữa).
Các cụm từ liên quan
- In unrepaired state: ở trạng thái chưa được sửa chữa.
- The building was left in an unrepaired state for years. (Tòa nhà bị bỏ ở trạng thái chưa được sửa chữa trong nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
- Letting things slide: để mọi thứ xuống cấp, không quan tâm sửa chữa.
- By ignoring the leaks, he was letting things slide and leaving them unrepaired. (Bằng cách phớt lờ các chỗ rò rỉ, anh ấy đang để mọi thứ xuống cấp và không sửa chữa.)