unrepeatable

unrepeatable

The scientist observed that each unrepeatable pattern in the butterfly's wings was unique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể lặp lại, không thể tái diễn: "unrepeatable" mô tả một sự kiện, trải nghiệm hoặc hành động chỉ xảy ra một lần duy nhất không thể xảy ra lần thứ hai.
    • Không thể nhắc lại, không thể trích dẫn: "unrepeatable" cũng dùng để chỉ lời nói hoặc câu chuyện quá thô tục, xúc phạm hoặc riêng tư đến mức không nên hoặc không thể được lặp lại.
dụ sử dụng
  • Không thể lặp lại:

    • The sunset over the ocean was so beautiful that it felt unrepeatable. (Cảnh hoàng hôn trên biển đẹp đến nỗi cảm giác không thể lặp lại.)
    • Every snowflake is unrepeatable, just like every human fingerprint. (Mỗi bông tuyết duy nhất không thể lặp lại, giống như mỗi dấu vân tay của con người.)
  • Không thể nhắc lại:

    • His comment was so offensive that it was unrepeatable in polite company. (Lời nhận xét của anh ấy quá xúc phạm đến nỗi không thể nhắc lại trong công ty lịch sự.)
    • She told a joke that was completely unrepeatable at the dinner table. ( ấy kể một câu chuyện cười hoàn toàn không thể kể lại trên bàn ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unrepeatable experience": trải nghiệm độc nhấtnhị, không thể tìm lại được.

    • Winning the lottery was an unrepeatable experience for him. (Trúng sốmột trải nghiệm không thể lặp lại đối với anh ấy.)
  • "unrepeatable words": những lời nói không thể lặp lại (thường thô tục hoặc xúc phạm).

    • The politician used unrepeatable words during the heated debate. (Chính trị gia đã sử dụng những từ ngữ không thể nhắc lại trong cuộc tranh luận nảy lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Repeatable (tính từ): có thể lặp lại, có thể nhắc lại.
    • The experiment is repeatable under laboratory conditions. (Thí nghiệm có thể lặp lại trong điều kiện phòng thí nghiệm.)
  • Unrepeatability (danh từ): tính không thể lặp lại.
    • The unrepeatability of the moment made it even more precious. (Tính không thể lặp lại của khoảnh khắc khiến càng trở nên quý giá hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unique: độc nhất, duy nhất (nhấn mạnh sự không giống).
    • Each person's DNA is unique. (DNA của mỗi người duy nhất.)
  • Unrepeatable (trong ngữ cảnh lời nói): unquotable (không thể trích dẫn).
    • What he said was funny but unquotable. (Những anh ấy nói thì hài hước nhưng không thể trích dẫn.)
  • One-of-a-kind: độc nhấtnhị (thân mật).
    • This painting is one-of-a-kind. (Bức tranh này độc nhấtnhị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "unrepeatable", nhưng có thể dùng với động từ "to be":
    • The event is unrepeatable. (Sự kiện này không thể lặp lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Once in a lifetime: một lần trong đời (chỉ sự hiếm có không thể lặp lại).
    • Seeing the Northern Lights was a once-in-a-lifetime experience. (Ngắm cực quang một trải nghiệm một lần trong đời.)
  • Never to be repeated: không bao giờ được lặp lại.
    • The concert was a magical moment, never to be repeated. (Buổi hòa nhạc một khoảnh khắc kỳ diệu, không bao giờ được lặp lại.)