unrepentantly

unrepentantly

He answered the judge's question unrepentantly.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách không hối cải, ngoan cố: "unrepentantly" mô tả hành động hoặc thái độ làm điều đó không sự hối hận, ăn năn, hoặc cảm thấy lỗi. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự cứng đầu, cố chấp, hoặc thách thức.

dụ sử dụng
  • (Anh ta lặp lại quan điểm của mình một cách không hối cải, bất chấp sự chỉ trích.)
  • ( ấy mỉm cười một cách không hối cải sau khi làm vỡ chiếc bình.)
  • (Chính trị gia đó bảo vệ hành động của mình một cách ngoan cố trong buổi họp báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave unrepentantly": cư xử không hề tỏ ra hối lỗi.

    • The criminal behaved unrepentantly in court, showing no remorse. (Tên tội phạm cư xử không hề hối lỗi trước tòa, không tỏ ra chút hối hận nào.)
  • "to speak unrepentantly": nói năng với thái độ thách thức, không hề hối hận.

    • He spoke unrepentantly about his controversial views. (Anh ta nói năng với thái độ thách thức về những quan điểm gây tranh cãi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Unrepentant (tính từ): không hối cải, ngoan cố.
    • He remained unrepentant despite the evidence against him. (Anh ta vẫn không hối cải mặc dù bằng chứng chống lại mình.)
  • Unrepentance (danh từ): sự không hối cải, sự ngoan cố.
    • His unrepentance shocked the jury. (Sự không hối cải của anh ta đã làm bồi thẩm đoàn sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Impenitently: một cách không ăn năn (từ trang trọng hơn, ít dùng).
  • Defiantly: một cách thách thức, bất chấp.
  • Remorselessly: một cách không hối hận, tàn nhẫn.
Từ trái nghĩa
  • Repentantly: một cách hối cải, ăn năn.
  • Contritely: một cách ăn năn, hối lỗi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "unrepentantly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như:
    • Stand by unrepentantly: kiên quyết bảo vệ (quan điểm) không hối cải.
      • He stood by his decision unrepentantly. (Anh ta kiên quyết bảo vệ quyết định của mình không hối cải.)
Thành ngữ liên quan
  • "Without a shred of remorse": không một chút hối hận nào.
    • She admitted her mistake without a shred of remorse, acting unrepentantly. ( ấy thừa nhận sai lầm của mình không một chút hối hận nào, hành động một cách không hối cải.)