unreplaceable

unreplaceable

The museum curator carefully displayed the unreplaceable antique vase.

Định nghĩa

Tính từ: không thể thay thế được, không vật nào có thể thay thế vị trí hoặc chức năng của .

dụ sử dụng
  • (Chiếc bình cổ này không thể thay thế được giá trị lịch sử của .)
  • (Sự đóng góp của ấy cho đội không thể thay thế; không ai khác có thể làm được những ấy làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unreplaceable" + danh từ: thường dùng để nhấn mạnh tính độc nhất hoặc giá trị đặc biệt.
    • An unreplaceable memory (Một ký ức không thể thay thế)
    • Unreplaceable resources (Tài nguyên không thể thay thế)
Biến thể từ gần giống
  • Replaceable (adj): có thể thay thế được.
  • Irreplaceable (adj): đồng nghĩa với "unreplaceable", thường dùng phổ biến hơn.
    • The painting is irreplaceable. (Bức tranh không thể thay thế.)
Từ đồng nghĩa
  • Irreplaceable: không thể thay thế.
  • Unique: độc nhất, duy nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Replace with: thay thế bằng.
    • You cannot replace this part with anything else. (Bạn không thể thay thế bộ phận này bằng bất cứ thứ khác.)
Thành ngữ liên quan
  • One of a kind: độc nhấtnhị, duy nhất.
    • This artifact is one of a kind, making it unreplaceable. (Hiện vật này độc nhấtnhị, khiến không thể thay thế.)