unreportable

Định nghĩa

Tính từ: (thu nhập) không phải báo cáo; không bắt buộc phải khai báo theo luật định.

dụ sử dụng
  • (Rất ít thu nhập không phải báo cáo.)
  • (Một số món quà nhỏ từ người thân được coi không phải báo cáo cho mục đích thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Unreportable income: thu nhập không phải khai báo, thường liên quan đến các khoản thu nhập nhỏ, quà tặng hoặc thu nhập từ các nguồn không chịu thuế.
    • The tax law defines specific categories of unreportable income to simplify filing. (Luật thuế định nghĩa các loại thu nhập không phải báo cáo cụ thể để đơn giản hóa việc khai thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Reportable (adj): có thể báo cáo, phải khai báo.
    • All reportable income must be declared on the tax form. (Tất cả thu nhập phải khai báo cần được khai trên tờ khai thuế.)
  • Unreported (adj): không được báo cáo (trái nghĩa với "unreportable" - không bắt buộc phải báo cáo).
    • Unreported income can lead to penalties. (Thu nhập không được báo cáo có thể dẫn đến hình phạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Exempt from reporting: được miễn báo cáo.
  • Non-reportable: không thể báo cáo, không cần báo cáo.
Các cụm từ liên quan
  • Unreportable amount: số tiền không phải báo cáo.
    • The unreportable amount was under the threshold set by the tax authority. (Số tiền không phải báo cáo nằm dưới ngưỡng do cơ quan thuế quy định.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với từ "unreportable".)