unreproducible

unreproducible

The scientist noted that the unusual result was unreproducible.

Định nghĩa

Tính từ: unreproducible (không thể tái tạo, không thể sao chép, không thể nhân bản) – chỉ điều đó không thể được tạo ra lại hoặc lặp lại một cách chính xác, thường do tính độc đáo, phức tạp hoặc thiếu điều kiện cần thiết.

dụ sử dụng
  • (Bức tranh gốc của nghệ sĩ được coi không thể tái tạo do kết cấu độc đáo của .)
  • (Kết quả của thí nghiệm không thể tái tạo đượccác phòng thí nghiệm khác.)
  • (Tài năng không thể sao chép của ấy khiến trở thành một nghệ sĩ biểu diễn độc nhấtnhị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học: thường dùng để chỉ các kết quả thí nghiệm không thể lặp lại, gây nghi ngờ về tính chính xác hoặc tin cậy.
    • The study was criticized for its unreproducible findings. (Nghiên cứu bị chỉ trích các phát hiện không thể tái tạo.)
  • Trong nghệ thuật: chỉ các tác phẩm hoặc màn trình diễn không thể sao chép do tính ngẫu hứng hoặc kỹ thuật đặc biệt.
    • The unreproducible magic of live theater lies in its spontaneity. (Sự kỳ diệu không thể tái tạo của sân khấu trực tiếp nằmtính ngẫu hứng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Reproducible (tính từ): có thể tái tạo.
    • The experiment must be reproducible to be valid. (Thí nghiệm phải có thể tái tạo để giá trị.)
  • Reproduce (động từ): tái tạo, sao chép, sinh sản.
    • It is difficult to reproduce the exact conditions of the original experiment. (Rất khó để tái tạo chính xác các điều kiện của thí nghiệm ban đầu.)
  • Reproduction (danh từ): sự tái tạo, bản sao.
    • The reproduction of the painting was sold in the museum shop. (Bản sao của bức tranh được bán trong cửa hàng bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unique: độc đáo, duy nhất.
    • His unreproducible style is truly unique. (Phong cách không thể tái tạo của anh ấy thực sự độc đáo.)
  • Irreplicable: không thể nhân bản.
    • The artifact is irreplicable due to its age. (Cổ vật không thể nhân bản do tuổi đời của .)
  • Inimitable: không thể bắt chước.
    • Her unreproducible charm made her stand out. (Sự quyến rũ không thể bắt chước của ấy khiến nổi bật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tuy nhiên, có thể dùng "cannot be reproduced" như một cách diễn đạt tương đương.
    • The original sound cannot be reproduced digitally. (Âm thanh gốc không thể được tái tạo kỹ thuật số.)
Thành ngữ liên quan
  • A one-off: một điều đó chỉ xảy ra một lần, độc nhất.
    • The concert was a one-off, unreproducible event. (Buổi hòa nhạc một sự kiện chỉ xảy ra một lần, không thể tái tạo.)
  • Once in a lifetime: chỉ một cơ hội duy nhất trong đời.
    • Seeing the solar eclipse was an unreproducible, once-in-a-lifetime experience. (Việc nhìn thấy nhật thực một trải nghiệm không thể tái tạo, chỉ một lần trong đời.)