unresistant

unresistant

A person who is unresistant to infection may get sick more easily.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không sức đề kháng, dễ bị ảnh hưởng: "unresistant" mô tả trạng thái của một người hoặc vật không khả năng chống lại hoặc bảo vệ trước một tác động nào đó, đặc biệt bệnh tật hoặc các yếu tố hại.
    • Dễ mắc phải: Thường được dùng với giới từ "to" để chỉ sự nhạy cảm hoặc dễ bị tổn thương trước một điều đó.
dụ sử dụng
  • (Những người hệ miễn dịch yếu dễ bị nhiễm trùng.)
  • (Loài thực vật này dễ bị ảnh hưởng bởi hạn hán, vậy cần được tưới nước thường xuyên.)
  • (Anh ấy dễ bị cám dỗ bởi đồ ngọt, điều này khiến chế độ ăn kiêng của anh trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unresistant to something": dễ bị ảnh hưởng hoặc mắc phải một điều đó.
    • The elderly are often unresistant to cold weather. (Người già thường dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết lạnh.)
  • "unresistant" trong ngữ cảnh khoa học: chỉ các vật liệu hoặc sinh vật không khả năng chống chịu.
    • This metal is unresistant to corrosion, so it must be coated. (Kim loại này dễ bị ăn mòn, vậy phải được phủ lớp bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Resistant (tính từ): sức đề kháng, chống chịu được.
    • The fabric is water-resistant. (Vải này chống thấm nước.)
  • Resistance (danh từ): sự kháng cự, sức đề kháng.
    • The bacteria developed resistance to antibiotics. (Vi khuẩn đã phát triển sự kháng thuốc kháng sinh.)
  • Unresisting (tính từ): không chống cự, phục tùng.
    • The unresisting victim obeyed the robber's commands. (Nạn nhân không chống cự đã tuân theo mệnh lệnh của tên cướp.)
Từ đồng nghĩa
  • Susceptible: dễ bị ảnh hưởng, dễ mắc phải.
    • Children are susceptible to common colds. (Trẻ em dễ bị cảm lạnh thông thường.)
  • Vulnerable: dễ bị tổn thương, yếu ớt.
    • The coastal city is vulnerable to hurricanes. (Thành phố ven biển dễ bị tổn thương bởi bão.)
  • Liable: khả năng mắc phải (thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc y tế).
    • Smokers are liable to lung disease. (Người hút thuốc dễ mắc bệnh phổi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give in to: nhượng bộ, không chống lại.
    • She gave in to temptation and ate the cake. ( ấy đã nhượng bộ trước sự cám dỗ ăn bánh.)
  • Succumb to: đầu hàng, chịu thua (thường dùng trong ngữ cảnh bệnh tật).
    • He succumbed to the illness after a long battle. (Anh ấy đã chịu thua căn bệnh sau một cuộc chiến dài.)
Thành ngữ liên quan
  • A sitting duck: mục tiêu dễ bị tấn công, người dễ bị tổn thương.
    • Without proper security, the house is a sitting duck for burglars. (Không an ninh thích hợp, ngôi nhà mục tiêu dễ bị trộm đột nhập.)
  • Open to attack: dễ bị tấn công hoặc chỉ trích.
    • His argument was open to attack due to weak evidence. (Lập luận của anh ấy dễ bị chỉ trích bằng chứng yếu.)