unresolvable

unresolvable

The team faced an unresolvable conflict in their project plan.

Định nghĩa

Tính từ: Không thể giải quyết, không thể tháo gỡ, không thể hóa giải.

  • Không thể giải quyết được: Dùng để mô tả một vấn đề, mâu thuẫn, hoặc tình huống không cách nào tìm ra lời giải hoặc kết thúc thỏa đáng.
  • Không thể hóa giải: Thường dùng trong ngữ cảnh xung đột, rắc rối phức tạp đến mức không thể tìm ra giải pháp.
dụ sử dụng
  • (Xung đột giữa hai bên dường như không thể giải quyết được.)
  • (Họ đối mặt với một tình thế tiến thoái lưỡng nan không thể hóa giải, khiến mọi người thất vọng.)
  • (Các nhà toán học đã chứng minh rằng phương trình này không thể giải được trong các tham số đã cho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an unresolvable paradox": một nghịch lý không thể giải quyết.
    • The concept of free will versus determinism is an unresolvable paradox. (Khái niệm về ý chí tự do so với thuyết định mệnh một nghịch lý không thể giải quyết.)
  • "unresolvable tension": căng thẳng không thể hóa giải.
    • There was an unresolvable tension between tradition and modernity in the novel. ( một sự căng thẳng không thể hóa giải giữa truyền thống hiện đại trong cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Resolvable (tính từ): có thể giải quyết được. (Trái nghĩa với )
  • Unresolved (tính từ): chưa được giải quyết (nhấn mạnh trạng thái chưa lời giải, có thể vẫn còn hy vọng).
  • Unsolvable (tính từ): không thể giải được (thường dùng cho bài toán, câu đố).
  • Insolvable (tính từ): không thể giải quyết (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Insoluble: không thể hòa tan (nghĩa đen) hoặc không thể giải quyết (nghĩa bóng).
  • Irreconcilable: không thể hòa giải (dùng cho mâu thuẫn, xung đột).
  • Impossible: bất khả thi (nhấn mạnh sự không thể thực hiện được).
Các cụm từ liên quan
  • to be left unresolvable: bị bỏ lại trong tình trạng không thể giải quyết.
    • The debate was left unresolvable due to a lack of evidence. (Cuộc tranh luận bị bỏ lại trong tình trạng không thể giải quyết do thiếu bằng chứng.)
Thành ngữ liên quan
  • A Gordian knot: một vấn đề phức tạp không thể giải quyết bằng cách thông thường (ám chỉ sự khó khăn tột độ, tương tự ).
    • The legal dispute was a Gordian knot, seemingly unresolvable. (Vụ tranh chấp pháp một nút thắt Gordian, dường như không thể giải quyết.)