unrespectable

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đáng kính trọng, không xứng đáng được tôn trọng: "unrespectable" dùng để chỉ một người, hành vi hoặc phẩm chất không đáp ứng được các tiêu chuẩn đạo đức, xã hội hoặc nghề nghiệp để được coi đáng kính nể.
dụ sử dụng
  • (Hành vi không đáng kính trọng của anh ta tại bữa tiệc đã gây sốc cho mọi người.)
  • ( ấy từ chối giao du với những người không đáng kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be considered unrespectable": bị coi không đáng kính trọng.
    • In that conservative society, artists were often considered unrespectable. (Trong xã hội bảo thủ đó, các nghệ sĩ thường bị coi không đáng kính trọng.)
  • "an unrespectable profession": một nghề nghiệp không được kính trọng.
    • Historically, acting was seen as an unrespectable profession. (Trong lịch sử, diễn xuất từng bị xem một nghề không đáng kính trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unrespectable (adj): không đáng kính trọng (dạng phủ định của "respectable").
  • Respectable (adj): đáng kính trọng.
  • Respectability (n): sự đáng kính trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Disreputable: tiếng xấu, không đáng kính trọng.
  • Unworthy: không xứng đáng (với sự tôn trọng).
  • Ignoble: hèn hạ, không cao thượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "unrespectable".
Thành ngữ liên quan
  • "To fall from grace": mất đi sự kính trọng hoặc địa vị.
    • After the scandal, he fell from grace and became unrespectable in the community. (Sau vụ bê bối, anh ta mất đi sự kính trọng trở nên không đáng kính trong cộng đồng.)