unrested

unrested

She feels unrested after a poor night's sleep.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được nghỉ ngơi, không tỉnh táo: "unrested" mô tả trạng thái của một người chưa cơ hội nghỉ ngơi đầy đủ, dẫn đến cảm giác mệt mỏi, uể oải hoặc thiếu sảng khoái. Từ này thường được dùng để chỉ sự thiếu ngủ hoặc thiếu thời gian thư giãn.
dụ sử dụng
  • (Sau chuyến bay dài, ấy cảm thấy hoàn toàn không được nghỉ ngơi khó khăn để giữ tỉnh táo.)
  • (Anh ấy đi làm trong trạng thái không được nghỉ ngơi sau khi thức trắng đêm để hoàn thành dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel unrested": cảm thấy không được nghỉ ngơi, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả sức khỏe hoặc tinh thần.

    • Despite sleeping for eight hours, she woke up feeling unrested due to stress. (Mặc dù ngủ tám tiếng, ấy thức dậy với cảm giác không được nghỉ ngơi do căng thẳng.)
  • "unrested appearance": vẻ ngoài mệt mỏi, thiếu sức sống.

    • His unrested appearance hinted at a sleepless night. (Vẻ ngoài mệt mỏi của anh ấy cho thấy một đêm mất ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rest (n, v): sự nghỉ ngơi; nghỉ ngơi.
    • She needs some rest to recover. ( ấy cần một chút nghỉ ngơi để hồi phục.)
  • Rested (adj): được nghỉ ngơi, tỉnh táo (trái nghĩa với "unrested").
    • After a good night's sleep, he felt completely rested. (Sau một đêm ngủ ngon, anh ấy cảm thấy hoàn toàn được nghỉ ngơi.)
  • Restless (adj): bồn chồn, không yên (không đồng nghĩa trực tiếp, nhưng liên quan đến thiếu nghỉ ngơi).
    • The child was restless and couldn't fall asleep. (Đứa trẻ bồn chồn không thể ngủ được.)
Từ đồng nghĩa
  • Tired: mệt mỏi.
    • He felt tired after the long journey. (Anh ấy cảm thấy mệt mỏi sau chuyến đi dài.)
  • Fatigued: kiệt sức, mệt lử.
    • The soldiers were fatigued after hours of marching. (Những người lính kiệt sức sau nhiều giờ hành quân.)
  • Weary: mệt mỏi, chán chường.
    • She was weary from the constant work. ( ấy mệt mỏi công việc liên tục.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rest up: nghỉ ngơi đầy đủ để lấy lại sức.
    • You should rest up before the big exam. (Bạn nên nghỉ ngơi đầy đủ trước kỳ thi lớn.)
  • Rest on: dựa vào, phụ thuộc vào (không liên quan trực tiếp đến "unrested").
    • The plan rests on your cooperation. (Kế hoạch phụ thuộc vào sự hợp tác của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Not get a wink of sleep: không ngủ được chút nào.
    • He didn't get a wink of sleep last night, so he feels unrested. (Anh ấy không ngủ được chút nào tối qua, vậy anh ấy cảm thấy không được nghỉ ngơi.)
  • To be dead on one's feet: kiệt sức đến mức gần như ngã quỵ.
    • After working 12 hours straight, she was dead on her feet and unrested. (Sau khi làm việc 12 giờ liên tục, ấy kiệt sức không được nghỉ ngơi.)