unrestored

/' nris't :d/
Học thuật
Thân thiện
unrestored

The old, unrestored painting hangs in the museum's study collection.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được phục hồi, không được khôi phục: Trạng thái của một thứ đó (như tòa nhà, đồ vật, sức khỏe, chức vụ) chưa được đưa trở lại tình trạng tốt, nguyên bản hoặc hoạt động bình thường như trước đây.
    • Không được hoàn lại, không được trả lại: Trạng thái của một thứ đó chưa được trả về cho chủ sở hữu ban đầu hoặc vị trí ban đầu.
    • Chưa được tái tạo: Trạng thái của một thứ đó (như hình dáng, loài vật) chưa được tạo dựng hoặc mô phỏng lại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The unrestored painting shows its true age and history. (Bức tranh không được phục hồi cho thấy tuổi tác lịch sử thực sự của .)
    • After the war, many historical buildings remained unrestored for decades. (Sau chiến tranh, nhiều tòa nhà lịch sử vẫn không được phục hồi trong nhiều thập kỷ.)
    • His health was unrestored despite the treatment. (Sức khỏe của anh ấy không được phục hồi mặc dù đã được điều trị.)
    • The stolen artifacts are still unrestored to the museum. (Các hiện vật bị đánh cắp vẫn chưa được hoàn lại cho bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in its unrestored state": trong tình trạng chưa được phục hồi.
    • The car is valuable because it is still in its original, unrestored state. (Chiếc xe giá trị vẫn còn trong tình trạng nguyên bản, chưa được phục hồi.)
  • "leave something unrestored": để cái đó không được phục hồi.
    • Some historians argue that we should leave the ruins unrestored as a testament to history. (Một số nhà sử học cho rằng chúng ta nên để các tàn tích không được phục hồi như một minh chứng cho lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Restore (v): phục hồi, khôi phục, hoàn lại.
    • They plan to restore the old castle. (Họ dự định phục hồi lâu đài cổ.)
  • Restoration (n): sự phục hồi, sự khôi phục.
    • The building is closed for restoration. (Tòa nhà đóng cửa để phục hồi.)
  • Unrestorable (adj): không thể phục hồi được.
    • The damage to the manuscript was unrestorable. (Sự hư hại của bản thảo không thể phục hồi được.)
Từ đồng nghĩa
  • Unrepaired: chưa được sửa chữa.
  • Unrecovered: chưa được khôi phục, chưa bình phục.
  • Unreturned: chưa được trả lại.
Từ trái nghĩa
  • Restored: đã được phục hồi, đã được hoàn lại.
  • Refurbished: đã được tu sửa, nâng cấp.
  • Renovated: đã được cải tạo, đổi mới.
unrestored

The old, unrestored painting hangs in the museum's study collection.

tính từ
  1. không được hoàn lại, không được tr lại
  2. không được phục hồi lại (toà nhà, bức tranh; chức vụ; sức khoẻ...)
  3. không được đặt lại chỗ
  4. chưa được tạo lại (hình dáng một con vật đ tuyệt giống)