unrestrainable

/' nris'trein bl/
Học thuật
Thân thiện
unrestrainable

The child's unrestrainable laughter filled the sunny park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể kiềm chế, không thể nén lại, không thể dằn lại: Mô tả một cái đó (thường cảm xúc, hành vi, sức mạnh) quá mạnh mẽ hoặc mãnh liệt đến mức không thể bị kiểm soát, ngăn cản, hoặc hạn chế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His unrestrainable laughter filled the quiet room. (Tiếng cười không thể nén lại của anh ấy tràn ngập căn phòng yên tĩnh.)
    • She felt an unrestrainable urge to tell him the truth. ( ấy cảm thấy một sự thôi thúc không thể kiềm chế muốn nói cho anh ta sự thật.)
    • The floodwaters were unrestrainable and swept through the village. (Nước lũ không thể ngăn cản được cuốn trôi qua ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unrestrainable force": lực lượng/sức mạnh không thể kiềm chế.

    • The revolution was driven by an unrestrainable force for change. (Cuộc cách mạng được thúc đẩy bởi một sức mạnh không thể kiềm chế sự thay đổi.)
  • "unrestrainable curiosity": sự tò mò không thể kìm nén.

    • The child's unrestrainable curiosity led him to explore every corner of the house. (Sự tò mò không thể kìm nén của đứa trẻ đã dẫn khám phá mọi ngóc ngách trong nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Unrestrained (adj): không bị kiềm chế, phóng túng, tự do (nhấn mạnh vào trạng thái không bị kiểm soát hơn tính chất không thể kiểm soát).

    • They danced with unrestrained joy. (Họ nhảy múa với niềm vui không bị kiềm chế.)
  • Irrepressible (adj): không thể đè nén, không thể kìm lại (gần nghĩa với "unrestrainable", thường dùng cho cảm xúc, tinh thần).

    • He has an irrepressible sense of humor. (Anh ấy khiếu hài hước không thể đè nén được.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncontrollable: không thể kiểm soát.
  • Inexorable: không thể cưỡng lại, không lay chuyển (thường dùng cho các quá trình hoặc lực lượng).
  • Irresistible: không thể cưỡng lại (thường gợi sự hấp dẫn mạnh mẽ).
Từ trái nghĩa
  • Restrainable: có thể kiềm chế.
  • Controllable: có thể kiểm soát.
  • Manageable: có thể quản lý, kiểm soát được.
unrestrainable

The child's unrestrainable laughter filled the sunny park.

tính từ
  1. không thể kiềm chế, không thể nén lại, không thể dằn lại