unrestrainedly

unrestrainedly

She laughs unrestrainedly at the funny story.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách không kiềm chế, một cách tự do, không bị hạn chế hoặc ngăn cản. "Unrestrainedly" mô tả hành động được thực hiện không sự kiểm soát, kiềm chế, hoặc rào cản nào, thường mang hàm ý về sự bộc phát, mãnh liệt hoặc thiếu suy nghĩ.

dụ sử dụng
  • ( ấy cười một cách không kiềm chế trước câu chuyện cười.)
  • (Bọn trẻ chơi đùa một cách không kiềm chế trong công viên, chạy nhảy la hét không lo lắng .)
  • (Anh ấy bày tỏ sự tức giận một cách không kiềm chế, la hét vào mọi người trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act unrestrainedly": hành động một cách không kiềm chế, thường ám chỉ việc làm theo bản năng hoặc cảm xúc không suy nghĩ.

    • In moments of crisis, people may act unrestrainedly, leading to regrettable decisions. (Trong những khoảnh khắc khủng hoảng, mọi người có thể hành động một cách không kiềm chế, dẫn đến những quyết định đáng tiếc.)
  • "to speak unrestrainedly": nói một cách không kiềm chế, thường nói thẳng, nói thật không quan tâm đến hậu quả.

    • During the debate, the politician spoke unrestrainedly, criticizing his opponents without filter. (Trong cuộc tranh luận, chính trị gia đã nói một cách không kiềm chế, chỉ trích đối thủ không sự kiềm chế nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Unrestrained (tính từ): không bị kiềm chế, tự do.
    • His unrestrained enthusiasm was contagious. (Sự nhiệt tình không kiềm chế của anh ấy rất dễ lây lan.)
  • Restrainedly (trạng từ): một cách kiềm chế, dè dặt (trái nghĩa).
    • She responded restrainedly to the provocation. ( ấy đáp lại một cách kiềm chế trước sự khiêu khích.)
Từ đồng nghĩa
  • Freely: một cách tự do, không bị cản trở.
  • Openly: một cách công khai, không che giấu.
  • Uninhibitedly: một cách không bị ức chế, thoải mái.
  • Wildly: một cách điên cuồng, mất kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Let loose: thả lỏng, không kiềm chế.
    • At the party, everyone let loose and danced unrestrainedly. (Tại bữa tiệc, mọi người thả lỏng nhảy múa một cách không kiềm chế.)
  • Go all out: làm hết sức, không giữ lại .
    • The team went all out, celebrating unrestrainedly after winning the championship. (Đội đã làm hết sức, ăn mừng một cách không kiềm chế sau khi vô địch.)
Thành ngữ liên quan
  • Without holding back: không kìm nén, không ngần ngại.
    • She criticized the plan without holding back, speaking unrestrainedly about its flaws. ( ấy chỉ trích kế hoạch không kìm nén, nói một cách không kiềm chế về những thiếu sót của .)
  • Full throttle: hết ga, hết tốc lực (thường dùng trong ngữ cảnh hành động mạnh mẽ, không kiềm chế).
    • The band played full throttle, performing unrestrainedly for the roaring crowd. (Ban nhạc chơi hết ga, biểu diễn một cách không kiềm chế cho đám đông đang reo hò.)