unrestrictive
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hạn chế, không giới hạn: "unrestrictive" mô tả một điều gì đó không có xu hướng hoặc không gây ra sự hạn chế, kiểm soát, hoặc cản trở. Nó mang ý nghĩa tự do, thoải mái, ít quy tắc hoặc rào cản.
Ví dụ sử dụng
- (Trường học có quy định trang phục không hạn chế, cho phép học sinh mặc quần áo thoải mái.)
- (Chính sách không hạn chế về việc sử dụng internet khuyến khích sự sáng tạo trong nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unrestrictive environment": môi trường không hạn chế, nơi các quy tắc lỏng lẻo.
- The startup's unrestrictive environment fosters innovation. (Môi trường không hạn chế của công ty khởi nghiệp thúc đẩy sự đổi mới.)
"unrestrictive approach": cách tiếp cận không giới hạn, linh hoạt.
- The teacher's unrestrictive approach allows students to explore topics freely. (Cách tiếp cận không hạn chế của giáo viên cho phép học sinh khám phá các chủ đề một cách tự do.)
Biến thể và từ gần giống
- Unrestricted (tính từ): không bị hạn chế, tự do hoàn toàn.
- Unrestricted access to the library is granted to all members. (Quyền truy cập không hạn chế vào thư viện được cấp cho tất cả thành viên.)
- Restrictive (tính từ): hạn chế, mang tính giới hạn (trái nghĩa).
- The restrictive rules made it difficult for students to express themselves. (Các quy tắc hạn chế khiến học sinh khó thể hiện bản thân.)
Từ đồng nghĩa
- Permissive: khoan dung, cho phép nhiều.
- Lax: lỏng lẻo, không nghiêm ngặt.
- Unlimited: không giới hạn, vô hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Open up: mở ra, làm cho tự do hơn.
- The new policy opens up more unrestrictive possibilities for travel. (Chính sách mới mở ra nhiều khả năng không hạn chế hơn cho việc du lịch.)
Thành ngữ liên quan
- Free rein: tự do hành động, không bị kiểm soát.
- Parents gave their children free rein in choosing their hobbies, reflecting an unrestrictive upbringing. (Cha mẹ cho con cái tự do chọn sở thích, phản ánh một cách nuôi dạy không hạn chế.)