unretrievable

unretrievable

The document became unretrievable after the computer crashed.

Định nghĩa

Tính từ: Không thể lấy lại, không thể phục hồi hoặc khắc phục.

dụ sử dụng
  • (Dữ liệu hoàn toàn không thể khôi phục sau khi ổ cứng bị hỏng.)
  • (Một sự mất lòng tin không thể khắc phục có thể phá hủy một mối quan hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • unretrievable + danh từ: Thường dùng để mô tả các tổn thất, sai lầm, hoặc tình huống không thể đảo ngược.

    • The company faced an unretrievable financial setback. (Công ty đối mặt với một thất bại tài chính không thể khắc phục.)
  • unretrievable errors: Lỗi không thể sửa chữa, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc pháp .

    • The software had unretrievable errors in its code. (Phần mềm những lỗi không thể sửa trong nguồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Retrievable (adj): Có thể lấy lại, phục hồi.
    • The file is still retrievable from the backup. (Tệp tin vẫn có thể phục hồi từ bản sao lưu.)
  • Retrieve (v): Lấy lại, phục hồi.
    • She managed to retrieve her lost documents. ( ấy đã lấy lại được các tài liệu bị mất.)
Từ đồng nghĩa
  • Irretrievable: Không thể lấy lại, không thể cứu vãn (cùng nghĩa, thông dụng hơn).
  • Irrecoverable: Không thể phục hồi.
  • Unrecoverable: Không thể khôi phục (thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write off: Xem mất mát không thể khắc phục.
    • They had to write off the unretrievable debt. (Họ phải xem khoản nợ không thể đòi lại mất mát.)
Thành ngữ liên quan
  • A lost cause: Một việc không thể cứu vãn.
    • Trying to fix that old car is a lost cause. (Cố gắng sửa chiếc xe đó việc vô ích.)