unreverberant

unreverberant

The recording studio's unreverberant walls absorbed all sound.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không vang, không dội lại: "unreverberant" mô tả một không gian hoặc môi trường không đặc tính vang âm, nghĩa âm thanh không bị phản xạ hoặc kéo dài. Từ này thường được dùng trong lĩnh vực âm học hoặc kiến trúc để chỉ các phòng, hội trường khả năng hấp thụ âm thanh tốt, không tạo ra tiếng vang.
dụ sử dụng
  • (Phòng thu âm được thiết kế hoàn toàn không vang để đảm bảo chất lượng âm thanh rõ ràng.)
  • (Trong một căn phòng không vang, ngay cả một tiếng thì thầm cũng nghe khô trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unreverberant space": không gian không vang, thường dùng trong thiết kế âm thanh chuyên nghiệp.
    • An unreverberant space is essential for acoustic testing. (Một không gian không vang cần thiết cho việc kiểm tra âm học.)
Biến thể từ gần giống
  • Reverberant (tính từ): vang, dội lại (trái nghĩa với "unreverberant").
    • A reverberant hall can make music sound richer. (Một hội trường vang có thể làm cho âm nhạc nghe phong phú hơn.)
  • Reverberation (danh từ): sự vang âm, tiếng vọng.
  • Unreverberantly (trạng từ): một cách không vang (dạng trạng từ ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Dead: (trong âm học) chết, không vang.
    • The dead acoustics of the room made it ideal for voice recording. (Âm học chết của căn phòng làm trở nên lý tưởng cho việc ghi âm giọng nói.)
  • Anechoic: không dội âm, tiêu âm (thường dùng trong kỹ thuật).
    • The anechoic chamber is a classic example of an unreverberant environment. (Buồng tiêu âm một dụ điển hình của môi trường không vang.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho từ "unreverberant" do tính kỹ thuật của .)