unrevived

unrevived

The old tradition remains unrevived in the modern village.

Định nghĩa

Tính từ: không được hồi sinh, không được phục hồi, không được làm sống lại. Từ này mô tả trạng thái của một thứ đó (ý tưởng, phong tục, cảm xúc, hoặc thậm chí một người) vẫntrong tình trạng chết, lụi tàn, hay bị lãng quên, chưa từng trải qua quá trình hồi phục hoặc tái hiện.

dụ sử dụng
  • (Phong tục vẫn không được phục hồi trong nhiều thế kỷ.)
  • (Niềm yêu thích hội họa của anh ấy vẫn không được hồi sinh sau tai nạn.)
  • (Bản thảo chưa được phục hồi đã bám bụi trong kho lưu trữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unrevived": vẫn trong tình trạng không được hồi sinh, thường dùng để nhấn mạnh sự bền bỉ của trạng thái tĩnh lặng hoặc lãng quên.

    • The ancient language remains unrevived, spoken by no one. (Ngôn ngữ cổ vẫn không được hồi sinh, không còn ai nói nữa.)
  • "to be left unrevived": bị bỏ mặc, không được phục hồi, hàm ý sự thiếu nỗ lực hoặc quan tâm.

    • The abandoned building was left unrevived after the war. (Tòa nhà bị bỏ hoang đã không được phục hồi sau chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Revived (adj): được hồi sinh, được phục hồi.
    • The revived festival attracted many tourists. (Lễ hội được phục hồi đã thu hút nhiều khách du lịch.)
  • Revival (n): sự hồi sinh, sự phục hồi.
    • The revival of the economy took years. (Sự hồi sinh của nền kinh tế đã mất nhiều năm.)
  • Unrevivable (adj): không thể hồi sinh, không thể phục hồi.
    • The extinct species is unrevivable. (Loài đã tuyệt chủng không thể hồi sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Unrestored: không được phục hồi, thường dùng cho đồ vật, kiến trúc.
    • The unrevived painting is similar to an unrestored one. (Bức tranh không được phục hồi cũng tương tự như một bức tranh không được tu sửa.)
  • Forgotten: bị lãng quên, nhấn mạnh khía cạnh không còn được nhớ đến.
    • The unrevived tradition is almost forgotten. (Phong tục không được phục hồi gần như đã bị lãng quên.)
  • Dormant: không hoạt động, tiềm ẩn, nhưng có thể được kích hoạt lại.
    • The unrevived idea lay dormant for decades. (Ý tưởng không được hồi sinh nằm tiềm ẩn trong nhiều thập kỷ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring back: mang trở lại, hồi sinh (dùng thay thế cho "revive").
    • They tried to bring back the custom, but it remained unrevived. (Họ đã cố gắng mang phong tục trở lại, nhưng vẫn không được hồi sinh.)
  • Wake up: đánh thức, làm sống lại (theo nghĩa bóng).
    • The unrevived passion never woke up again. (Niềm đam mê không được hồi sinh không bao giờ thức dậy nữa.)
Thành ngữ liên quan
  • Dead as a doornail: chết như hòn đá, hoàn toàn không hy vọng hồi sinh (dùng để nhấn mạnh trạng thái unrevived).
    • The old tradition is as dead as a doornail and unrevived. (Phong tục đã chết như hòn đá không được hồi sinh.)
  • Let sleeping dogs lie: đừng động đến chuyện , hàm ý giữ nguyên trạng thái unrevived.
    • Some ideas are best left unrevived; let sleeping dogs lie. (Một số ý tưởng tốt nhất nên để không được hồi sinh; đừng động đến chuyện .)