unrevoked

/' nri'voukt/
Học thuật
Thân thiện
unrevoked

The court's decision remains unrevoked.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị hủy bỏ: Trạng thái của một quyết định, lệnh, hoặc sắc lệnh vẫn còn hiệu lực, chưa bị tuyên bố vô hiệu hoặc chấm dứt.
    • Không bị thu hồi: Trạng thái của một giấy phép, đặc quyền, hoặc quyền lợi vẫn còn giá trị, chưa bị lấy lại bởi cơ quan thẩm quyền.
    • Không bị rút lại: Trạng thái của một ý kiến, tuyên bố, hoặc lời hứa vẫn được giữ nguyên, chưa bị thu hồi hoặc thay đổi.
dụ sử dụng
  • (Lệnh của tòa án vẫn không bị hủy bỏ phải được tuân thủ.)
  • (Giấy phép lái xe của anh ấy vẫn không bị thu hồi mặc dù vi phạm nhẹ.)
  • (Tuyên bố của ấy với báo chí vẫn không bị rút lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To leave something unrevoked": Để một cái đó không bị hủy bỏ, giữ nguyên hiệu lực.
    • The committee decided to leave the previous policy unrevoked for now. (Ủy ban quyết định để chính sách trước đó không bị hủy bỏ vào lúc này.)
  • "To remain unrevoked": Vẫn còn hiệu lực, không bị thay đổi.
    • The diplomatic passport remained unrevoked throughout the crisis. (Hộ chiếu ngoại giao vẫn không bị thu hồi trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Revoke (động từ): hủy bỏ, thu hồi.
    • The government can revoke a business license. (Chính phủ có thể thu hồi giấy phép kinh doanh.)
  • Irrevocable (tính từ): không thể hủy bỏ, không thể thu hồi. (Mạnh hơn "unrevoked", nhấn mạnh tính chất vĩnh viễn, không thể đảo ngược).
    • His decision was final and irrevocable. (Quyết định của ông ấy cuối cùng không thể hủy bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Valid: còn hiệu lực.
  • In force: hiệu lực.
  • Standing: vẫn còn tồn tại/hiệu lực.
Từ trái nghĩa
  • Revoked: đã bị hủy bỏ/thu hồi.
  • Cancelled: đã bị hủy bỏ.
  • Rescinded: đã bị bãi bỏ.
unrevoked

The court's decision remains unrevoked.

tính từ
  1. không bị huỷ bỏ (sắc lệnh...); không bị rút lui (ý kiến, quyết định...)
  2. không bị thu hồi (giấy phép...)