unrewarding

unrewarding

The volunteer found the repetitive task unrewarding.

Định nghĩa

Tính từ: không mang lại sự thỏa mãn, không đáng công, không kết quả xứng đáng. "Unrewarding" mô tả một công việc, hoạt động, hoặc trải nghiệm bạn cố gắng bao nhiêu, bạn cũng không nhận được sự hài lòng cá nhân, phần thưởng, hoặc cảm giác thành tựu xứng đáng.

dụ sử dụng
  • (Dọn dẹp nhà cửa có thể một công việc không mang lại sự thỏa mãn nếu không ai đánh giá cao .)
  • (Anh ấy thấy công việc không đáng công hiếm khi thấy được tác động từ công sức của mình.)
  • (Nghiên cứu đó không kết quả xứng đáng; tất cả các thí nghiệm đều thất bại trong việc tạo ra dữ liệu hữu ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unrewarding experience": trải nghiệm không đáng giá, không mang lại lợi ích tinh thần.
    • Volunteering in that remote area was an unrewarding experience due to the lack of resources. (Làm tình nguyệnvùng xa xôi đó một trải nghiệm không đáng giá thiếu nguồn lực.)
  • "financially unrewarding": không mang lại lợi ích tài chính.
    • Many artistic careers are financially unrewarding despite their cultural value. (Nhiều sự nghiệp nghệ thuật không mang lại lợi ích tài chính giá trị văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Rewarding (adj): mang lại sự thỏa mãn, xứng đáng (trái nghĩa trực tiếp).
    • Teaching can be a very rewarding profession. (Nghề dạy học có thể một nghề rất đáng giá.)
  • Unrewarded (adj): không được thưởng, không được đền đáp (chỉ kết quả, không chỉ cảm giác).
    • His unrewarded efforts left him feeling bitter. (Những nỗ lực không được đền đáp của anh ấy khiến anh cảm thấy cay đắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unsatisfying: không thỏa mãn, không làm hài lòng.
  • Thankless: vô ơn, không được cảm kích (thường dùng cho công việc khó khăn không được công nhận).
  • Fruitless: không kết quả, vô ích (nhấn mạnh vào sự thất bại trong việc đạt mục tiêu).
Các cụm từ liên quan
  • "find something unrewarding": thấy điều đó không đáng công.
    • She found the repetitive tasks unrewarding. ( ấy thấy những nhiệm vụ lặp đi lặp lại không đáng công.)
  • "prove unrewarding": tỏ ra không mang lại kết quả.
    • The investment proved unrewarding after the market crashed. (Khoản đầu tỏ ra không mang lại kết quả sau khi thị trường sụp đổ.)
Thành ngữ liên quan
  • "a labor of love" (trái nghĩa ẩn dụ): công việc làm đam mê không phần thưởng vật chất. Tuy không phải thành ngữ trực tiếp, nhưng "unrewarding" thường được dùng để đối lập với khái niệm này.
    • Even though it was unrewarding financially, she considered the project a labor of love. ( không đáng công về mặt tài chính, ấy vẫn coi dự án đó một công việc làm đam mê.)