unrhythmic

unrhythmic

The drummer's unrhythmic tapping confused the other musicians.

Định nghĩa

Tính từ: Không nhịp điệu; không đều đặn về nhịp hoặc trọng âm.

dụ sử dụng
  • (Điệu nhảy của anh ấy hoàn toàn không nhịp điệu, khiến mọi người cười.)
  • (Tiếng trống không nhịp điệu làm các nhạc công khác bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Unrhythmic speech: Lời nói không nhịp điệu, thường thiếu sự du dương hoặc trầm bổng.
    • His unrhythmic speech made it hard for the audience to follow. (Lời nói không nhịp điệu của anh ấy khiến khán giả khó theo dõi.)
  • Unrhythmic movement: Chuyển động không đều đặn, thiếu sự phối hợp nhịp nhàng.
    • The unrhythmic movement of the machine caused it to malfunction. (Chuyển động không đều đặn của máy móc khiến bị trục trặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Unrhythmically (phó từ): Một cách không nhịp điệu.
    • She walked unrhythmically down the street. ( ấy bước đi một cách không nhịp điệu trên phố.)
  • Rhythm (danh từ): Nhịp điệu.
    • The rhythm of the song was catchy. (Nhịp điệu của bài hát rất bắt tai.)
  • Rhythmic (tính từ): nhịp điệu.
    • The rhythmic clapping of the crowd was inspiring. (Tiếng vỗ tay nhịp điệu của đám đông thật truyền cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrhythmic: Mất nhịp, không nhịp (thường dùng trong y học hoặc âm nhạc).
  • Irregular: Không đều đặn, bất thường.
  • Unsteady: Không ổn định, không đều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall out of rhythm: Mất nhịp, không còn đều đặn.
    • After the break, the band fell out of rhythm and had to start again. (Sau giờ nghỉ, ban nhạc mất nhịp phải bắt đầu lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of step: Không đồng bộ, không theo nhịp.
    • His unrhythmic steps made him out of step with the marching band. (Những bước chân không nhịp điệu của anh ấy khiến anh ấy lạc nhịp với ban nhạc diễu hành.)