unrifled

unrifled

A soldier inspects the unrifled barrel of an antique musket.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không rãnh xoắn: "unrifled" dùng để mô tả một loại súng cầm tay (thường súng ngắn hoặc súng trường) nòng súng không các rãnh xoắn ốc bên trong. Các rãnh xoắn này (gọi là "rifling") giúp đạn xoay tròn khi bay, tăng độ chính xác tầm bắn. Một khẩu súng "unrifled" thường nòng trơn, tương tự như súng săn bắn đạn ghém.
dụ sử dụng
  • (Khẩu súng hỏa mai cổ một khí không rãnh xoắn, khiến kém chính xáckhoảng cách xa.)
  • (Hầu hết súng ngắn săn bắn loại không rãnh xoắn, được thiết kế để bắn nhiều viên đạn nhỏ thay vì một viên đạn duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unrifled barrel": nòng súng trơn, không rãnh xoắn.
    • The unrifled barrel of the pistol caused the bullet to tumble in flight. (Nòng súng không rãnh xoắn của khẩu súng lục khiến viên đạn bị lộn nhào khi bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Rifled (adj): rãnh xoắn (trái nghĩa với "unrifled").

    • A rifled barrel improves accuracy by spinning the bullet. (Nòng súng rãnh xoắn cải thiện độ chính xác bằng cách làm xoay viên đạn.)
  • Rifling (n): quá trình tạo rãnh xoắn trong nòng súng; các rãnh xoắn đó.

    • The invention of rifling revolutionized firearms. (Phát minh ra rãnh xoắn đã cách mạng hóa khí cầm tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Smoothbore (adj): nòng trơn, không rãnh xoắn.
    • A smoothbore cannon was common in the 18th century. (Một khẩu đại bác nòng trơn rất phổ biến vào thế kỷ 18.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với "unrifled".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "unrifled". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật lịch sử về khí.