unrigged

unrigged

The sailor inspected the unrigged mast on the dock.

Định nghĩa

Tính từ: (dùng cho tàu thuyền) đã được tháo dỡ giàn buồm dây thừng; không còn trang bị giàn buồm.

dụ sử dụng
  • (Con tàu đã được tháo dỡ giàn buồm dây thừngcảng để sửa chữa.)
  • (Sau cơn bão, cột buồm đứng trơ trọi, không còn dây buồm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lie unrigged": nằm trong tình trạng đã tháo dỡ giàn buồm.
    • The old schooner lay unrigged at the dock for months. (Con thuyền buồm nằm không giàn buồmbến tàu suốt nhiều tháng.)
  • "to leave unrigged": để lại trong trạng thái không giàn buồm.
    • The captain decided to leave the vessel unrigged during the winter. (Thuyền trưởng quyết định để con tàu không giàn buồm trong suốt mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Unrig (động từ): tháo dỡ giàn buồm dây thừng khỏi tàu.
    • The crew had to unrig the ship before the storm. (Thủy thủ đoàn phải tháo dỡ giàn buồm khỏi tàu trước cơn bão.)
  • Rigged (tính từ): giàn buồm, trang bị dây thừng.
    • A fully rigged ship is ready for sea. (Một con tàu đầy đủ giàn buồm đã sẵn sàng ra khơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Dismantled: đã được tháo dỡ (có thể dùng cho bất kỳ cấu trúc nào, không chỉ tàu thuyền).
  • Unfurnished: không đồ đạc, không được trang bị (nghĩa bóng, ít dùng cho tàu thuyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To strip of rigging: tháo dỡ giàn buồm.
    • They stripped the ship of its rigging completely. (Họ đã tháo dỡ hoàn toàn giàn buồm của con tàu.)
Thành ngữ liên quan
  • "All at sea": bối rối, lạc lõng (không liên quan trực tiếp đến nghĩa đen, nhưng có thể gợi nhớ đến hình ảnh con tàu không giàn buồm).
    • Without a map, I was all at sea. (Không bản đồ, tôi hoàn toàn lạc lõng.)