unrighteously
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách bất chính, một cách không công bằng: "unrighteously" mô tả hành động được thực hiện theo cách trái với đạo đức, công lý hoặc lẽ phải. Từ này nhấn mạnh sự vi phạm các nguyên tắc luân lý hoặc tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta hành động một cách bất chính bằng cách ăn cắp của người nghèo.)
- (Vị thẩm phán bị buộc tội phán quyết một cách không công bằng để ủng hộ người giàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live unrighteously": sống một cách vô đạo đức, không tuân theo các chuẩn mực đạo đức.
- Those who live unrighteously often face consequences in the end. (Những người sống một cách vô đạo đức thường phải đối mặt với hậu quả sau cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Unrighteous (tính từ): bất chính, không công bằng.
- An unrighteous decision was made. (Một quyết định bất chính đã được đưa ra.)
- Unrighteousness (danh từ): sự bất chính, tính vô đạo đức.
- The unrighteousness of his actions was clear to everyone. (Sự bất chính trong hành động của anh ta rõ ràng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Unjustly: một cách bất công, không công bằng.
- Wrongfully: một cách sai trái, trái pháp luật.
- Sinfully: một cách tội lỗi, trái với đạo đức tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unrighteously" vì đây là trạng từ, nhưng có thể kết hợp với các động từ như "act" hoặc "behave".)
Thành ngữ liên quan
- To walk in the path of unrighteousness: đi theo con đường bất chính (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức).
- He chose to walk in the path of unrighteousness, ignoring all moral teachings. (Anh ta chọn đi theo con đường bất chính, phớt lờ mọi lời dạy đạo đức.)