unripened

unripened

The farmer picks unripened tomatoes from the vine.

Định nghĩa

Tính từ: Chưa chín, chưa đạt độ chín muồi. "Unripened" mô tả trạng thái của trái cây, rau củ hoặc bất kỳ thứ chưa trải qua quá trình chín tự nhiên, thường kết cấu cứng, vị chua hoặc đắng, chưa đạt màu sắc hoặc hương vị đặc trưng khi chín.

dụ sử dụng
  • (Những quả chuối chưa chín quá cứng để ăn.)
  • (Chúng tôi hái những quả cà chua chưa chín để làm món tương xanh.)
  • (Trái cây chưa chín rơi khỏi cây trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unripened" trong nghĩa bóng: Chỉ một người, ý tưởng, hoặc kỹ năng chưa phát triển đầy đủ, còn non nớt hoặc thiếu kinh nghiệm. Cách dùng này ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể gặp trong văn học hoặc văn nói trang trọng.
    • His unripened talent showed promise but needed more training. (Tài năng chưa chín muồi của anh ấy cho thấy triển vọng nhưng cần được đào tạo thêm.)
    • The unripened plan collapsed under scrutiny. (Kế hoạch chưa chín chắn đã sụp đổ dưới sự xem xét kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unripe (tính từ): Một từ đồng nghĩa phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự "chưa chín".
  • Ripen (động từ): Làm cho chín, trở nên chín.
    • The sun helps ripen the fruit. (Mặt trời giúp trái cây chín.)
  • Ripeness (danh từ): Trạng thái chín, độ chín muồi.
Từ đồng nghĩa
  • Green (xanh, chưa chín): Thường dùng cho trái cây như chuối, cà chua.
    • These green apples are sour. (Những quả táo xanh này chua.)
  • Immature (chưa trưởng thành): Có thể dùng cho cả thực vật nghĩa bóng.
    • The immature fruit was discarded. (Trái cây chưa trưởng thành đã bị loại bỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "unripened". Tuy nhiên, động từ "ripen" có thể kết hợp với giới từ: - Ripen into: Trở nên chín muồi thành (cái đó). - The green fruit will ripen into sweet berries. (Trái cây xanh sẽ chín thành những quả mọng ngọt.)

Thành ngữ liên quan
  • Green around the gills: (thành ngữ) Chỉ người có vẻ ốm yếu hoặc non nớt, nhưng không trực tiếp liên quan đến "unripened". Tuy nhiên, "green" trong thành ngữ này có thể gợi liên tưởng đến trạng thái chưa chín.