unrivaled
Định nghĩa
Tính từ: Không ai sánh bằng, vô địch, vượt trội hơn hẳn — dùng để miêu tả một người hoặc vật có chất lượng, khả năng, hoặc thành tích xuất sắc đến mức không có đối thủ nào có thể so sánh được.
Ví dụ sử dụng
- (Sự thành thạo đàn piano không ai sánh bằng của cô ấy đã làm khán giả kinh ngạc.)
- (Công ty này có danh tiếng vượt trội về chất lượng và sự đổi mới.)
- (Ông ấy là một nhà lãnh đạo vô địch trong lĩnh vực y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unrivaled in something": vô địch trong một lĩnh vực cụ thể.
- The athlete is unrivaled in her dedication to training. (Vận động viên này không ai sánh bằng về sự cống hiến cho việc tập luyện.)
- "remain unrivaled": vẫn giữ vững vị thế vượt trội.
- His artistic legacy remains unrivaled to this day. (Di sản nghệ thuật của ông ấy vẫn không ai sánh bằng cho đến ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Unrivaled (cách viết khác, phổ biến ở Anh: ): không có sự khác biệt về nghĩa.
- Rival (danh từ/động từ): đối thủ, cạnh tranh.
- She has no rival in this competition. (Cô ấy không có đối thủ trong cuộc thi này.)
Từ đồng nghĩa
- Matchless: vô song, không gì sánh bằng.
- The sunset was of matchless beauty. (Hoàng hôn có vẻ đẹp vô song.)
- Peerless: xuất sắc hơn tất cả, không ai bằng.
- He is a peerless scholar in ancient history. (Ông ấy là một học giả vô song về lịch sử cổ đại.)
- Incomparable: không thể so sánh, vượt trội.
- Her incomparable talent brought her worldwide fame. (Tài năng không thể so sánh của cô ấy đã mang lại danh tiếng toàn cầu.)
- Unmatched: chưa từng có ai sánh kịp.
- His speed on the track is unmatched. (Tốc độ của anh ấy trên đường đua là chưa từng có ai sánh kịp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unrivaled". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to remain" như đã nêu ở trên.
Thành ngữ liên quan
- One of a kind: độc nhất vô nhị, không giống ai.
- She is truly one of a kind, with unrivaled creativity. (Cô ấy thực sự là độc nhất vô nhị, với sự sáng tạo không ai sánh bằng.)
- Second to none: không ai bằng, vượt trội.
- The service at this hotel is second to none, offering an unrivaled experience. (Dịch vụ tại khách sạn này không ai sánh kịp, mang đến trải nghiệm vượt trội.)