unrivet
/' n'rivit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tháo đinh tán, bỏ đinh tán: Hành động tháo hoặc gỡ bỏ một đinh tán (một loại đinh cố định vĩnh viễn) ra khỏi vật liệu.
- Làm phân tán, làm không tập trung: Hành động làm gián đoạn hoặc làm mất đi sự tập trung, chú ý của ai đó.
- Làm suy yếu, phá vỡ: Hành động làm yếu đi hoặc phá hủy một thứ gì đó vốn chắc chắn, như một mối quan hệ hoặc sự gắn kết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The mechanic had to unrivet the old metal plates to repair the frame. (Người thợ máy phải tháo các đinh tán khỏi tấm kim loại cũ để sửa khung xe.)
- The sudden noise unriveted my attention from the book. (Tiếng ồn đột ngột làm tôi phân tán sự chú ý khỏi cuốn sách.)
- Constant arguments began to unrivet their long-standing friendship. (Những cuộc cãi vã liên tục bắt đầu làm rạn nứt tình bạn lâu năm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: "Unrivet" thường được dùng một cách hình tượng để miêu tả việc làm suy yếu hoặc phá vỡ thứ gì đó vốn gắn kết chặt chẽ.
- The scandal threatened to unrivet the coalition government. (Vụ bê bối đe dọa làm tan rã chính phủ liên hiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Rivet (động từ): Tán đinh; thu hút, hút chặt (sự chú ý). Đây là từ trái nghĩa trực tiếp.
- He was riveted by the thrilling story. (Anh ấy bị cuốn hút bởi câu chuyện ly kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Loosen: nới lỏng, làm lỏng ra.
- Distract: làm phân tâm, làm sao lãng.
- Undermine: làm suy yếu, phá hoại ngầm.
- Sever: cắt đứt, chấm dứt.
Từ trái nghĩa
- Rivet: tán đinh; thu hút, ghim chặt.
- Fasten: buộc chặt, gắn chặt.
- Secure: cố định, làm cho vững chắc.
- Focus: tập trung.
ngoại động từ
- tháo đinh tán, bỏ đinh tán
- không tập trung (sự chú ý, mắt nhìn...)
- để li (tình bạn...)