unromantically
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không lãng mạn, thiếu sự lãng mạn; mô tả cách thức thực hiện một hành động mà không có yếu tố tình cảm, lý tưởng hóa hay sự lãng mạn như thường thấy trong các câu chuyện tình yêu.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi kết hôn, một cách khá không lãng mạn, trong một văn phòng tồi tàn ở tòa thị chính.)
- (Anh ấy cầu hôn cô ấy một cách không lãng mạn trong khi họ đang rửa bát.)
- (Buổi hẹn hò kết thúc một cách không lãng mạn với một chiếc lốp xẹp trên đường cao tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rather unromantically": một cách khá không lãng mạn (thường dùng để nhấn mạnh sự đối lập với kỳ vọng lãng mạn).
- The couple celebrated their anniversary rather unromantically by splitting a sandwich at a gas station. (Cặp đôi kỷ niệm ngày cưới một cách khá không lãng mạn bằng cách chia nhau một chiếc bánh sandwich ở trạm xăng.)
"unromantically practical": thực tế một cách không lãng mạn (mô tả quyết định dựa trên lý trí thay vì tình cảm).
- She chose the apartment unromantically practical for its proximity to work, not its view. (Cô ấy chọn căn hộ một cách thực tế không lãng mạn vì gần nơi làm việc, chứ không phải vì cảnh đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
Unromantic (tính từ): không lãng mạn.
- He gave an unromantic answer to her poetic question. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời không lãng mạn cho câu hỏi đầy chất thơ của cô ấy.)
Romantically (trạng từ): một cách lãng mạn (trái nghĩa).
- They danced romantically under the moonlight. (Họ nhảy múa một cách lãng mạn dưới ánh trăng.)
Từ đồng nghĩa
- Prosaically: một cách tẻ nhạt, thực tế.
- He described the sunset prosaically as "just a bunch of colors." (Anh ấy mô tả hoàng hôn một cách tẻ nhạt là "chỉ một đống màu sắc.")
- Matter-of-factly: một cách thực tế, không cảm xúc.
- She matter-of-factly ended the relationship with a text message. (Cô ấy kết thúc mối quan hệ một cách thực tế bằng một tin nhắn văn bản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "unromantically", nhưng có thể dùng với động từ:
- End unromantically: kết thúc một cách không lãng mạn.
- Their love story ended unromantically with a broken dishwasher. (Câu chuyện tình yêu của họ kết thúc một cách không lãng mạn với một chiếc máy rửa bát hỏng.)
Thành ngữ liên quan
- No fairy-tale ending: không có kết thúc cổ tích.
- Their marriage had no fairy-tale ending; it was unromantically practical from the start. (Cuộc hôn nhân của họ không có kết thúc cổ tích; nó đã không lãng mạn một cách thực tế ngay từ đầu.)