unrouged

unrouged

Her unrouged lips formed a gentle smile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không trang điểm, không son phấn: "unrouged" mô tả trạng thái không sử dụng phấn hồng (rouge) để hoặc môi. Từ này thường dùng để chỉ vẻ ngoài tự nhiên, không son phấn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her unrouged lips looked pale and natural in the morning light. (Đôi môi không son của ấy trông nhợt nhạt tự nhiên dưới ánh sáng ban mai.)
    • The actress preferred an unrouged appearance for the role of a peasant girl. (Nữ diễn viên ưa thích vẻ ngoài không trang điểm cho vai diễn gái nông dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unrouged complexion": làn da không đánh phấn hồng, thường mang hàm ý về sự mộc mạc, không màu mè.
    • Her unrouged complexion gave her a fresh, youthful look. (Làn da không phấn hồng của ấy mang lại vẻ tươi tắn, trẻ trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Rouge (n): phấn hồng, son môi (dùng để trang điểm).
    • She applied a little rouge to her cheeks. ( ấy thoa một chút phấn hồng lên .)
  • Rouged (adj): đã được son, đánh phấn hồng.
    • The rouged lips of the performer were striking on stage. (Đôi môi son của người biểu diễn nổi bật trên sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Unpainted: không sơn, không trang điểm.
  • Natural: tự nhiên, không son phấn.
  • Makeup-free: không dùng mỹ phẩm.
Thành ngữ liên quan
  • "unrouged and unadorned": thành ngữ chỉ sự giản dị, không tô điểm.
    • She appeared in court unrouged and unadorned, letting her truth speak for itself. ( ấy xuất hiện tại tòa với vẻ ngoài giản dị không son phấn, để sự thật tự nói lên điều đó.)