unrouged
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không trang điểm, không tô son phấn: "unrouged" mô tả trạng thái không sử dụng phấn hồng (rouge) để tô má hoặc môi. Từ này thường dùng để chỉ vẻ ngoài tự nhiên, không son phấn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her unrouged lips looked pale and natural in the morning light. (Đôi môi không tô son của cô ấy trông nhợt nhạt và tự nhiên dưới ánh sáng ban mai.)
- The actress preferred an unrouged appearance for the role of a peasant girl. (Nữ diễn viên ưa thích vẻ ngoài không trang điểm cho vai diễn cô gái nông dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unrouged complexion": làn da không đánh phấn hồng, thường mang hàm ý về sự mộc mạc, không màu mè.
- Her unrouged complexion gave her a fresh, youthful look. (Làn da không phấn hồng của cô ấy mang lại vẻ tươi tắn, trẻ trung.)
Biến thể và từ gần giống
- Rouge (n): phấn hồng, son môi (dùng để trang điểm).
- She applied a little rouge to her cheeks. (Cô ấy thoa một chút phấn hồng lên má.)
- Rouged (adj): đã được tô son, đánh phấn hồng.
- The rouged lips of the performer were striking on stage. (Đôi môi tô son của người biểu diễn nổi bật trên sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
- Unpainted: không sơn, không trang điểm.
- Natural: tự nhiên, không son phấn.
- Makeup-free: không dùng mỹ phẩm.
Thành ngữ liên quan
- "unrouged and unadorned": thành ngữ chỉ sự giản dị, không tô điểm.
- She appeared in court unrouged and unadorned, letting her truth speak for itself. (Cô ấy xuất hiện tại tòa với vẻ ngoài giản dị không son phấn, để sự thật tự nói lên điều đó.)