unruliness
Định nghĩa
Danh từ: - Tính ngỗ ngược, bướng bỉnh: "unruliness" chỉ đặc điểm của một người hoặc vật có xu hướng không tuân theo quy tắc, thiếu kỷ luật, và khó kiểm soát. - Sự hỗn loạn, mất trật tự: Từ này cũng có thể mô tả trạng thái của một tình huống hoặc nhóm người thiếu trật tự, khó quản lý.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên gặp khó khăn trong việc kiểm soát sự ngỗ ngược của học sinh trong lớp học.)
- (Sự hỗn loạn của đám đông đã dẫn đến nhiều lời cảnh báo từ cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Inherent unruliness": sự ngỗ ngược cố hữu, bẩm sinh.
- The puppy's inherent unruliness made training a challenge. (Sự ngỗ ngược cố hữu của chú chó con khiến việc huấn luyện trở nên khó khăn.)
"Unruliness of nature": sự hoang dã, khó kiểm soát của tự nhiên.
- The unruliness of the river during the storm was frightening. (Sự hỗn loạn của dòng sông trong cơn bão thật đáng sợ.)
Biến thể và từ gần giống
Unruly (tính từ): ngỗ ngược, bướng bỉnh, khó kiểm soát.
- He has an unruly mop of hair that never stays in place. (Anh ấy có một mái tóc xù xì ngỗ ngược không bao giờ giữ nếp.)
Rule (danh từ): quy tắc, luật lệ.
- The rule was broken due to the child's unruliness. (Quy tắc đã bị phá vỡ do sự ngỗ ngược của đứa trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Disobedience: sự không vâng lời, không tuân thủ.
- Rebelliousness: tính nổi loạn, chống đối.
- Wildness: tính hoang dã, không thuần phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Act up: cư xử hư hỏng, gây rối (thường dùng để mô tả hành vi ngỗ ngược).
- The children started to act up when they were tired. (Lũ trẻ bắt đầu cư xử hư hỏng khi chúng mệt mỏi.)
Lash out: phản ứng dữ dội, mất kiểm soát.
- The unruly student lashed out at the teacher. (Học sinh ngỗ ngược đó đã phản ứng dữ dội với giáo viên.)
Thành ngữ liên quan
Run wild: chạy nhảy bừa bãi, không bị kiểm soát.
- The children ran wild in the park, showing their unruliness. (Lũ trẻ chạy nhảy bừa bãi trong công viên, thể hiện sự ngỗ ngược của chúng.)
Out of hand: vượt khỏi tầm kiểm soát.
- The unruliness at the party got out of hand quickly. (Sự hỗn loạn tại bữa tiệc nhanh chóng vượt khỏi tầm kiểm soát.)