unsaddled

unsaddled

The rider unsaddled the horse after the long trail ride.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không yên: "unsaddled" mô tả trạng thái của một con ngựa hoặc vật cưỡi khác không được trang bị yên. Từ này thường dùng để chỉ việc tháo yên hoặc chưa đặt yên lên lưng ngựa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The horse was left unsaddled in the stable. (Con ngựa bị để lại không yên trong chuồng.)
    • After a long ride, the cowboy returned with an unsaddled horse. (Sau một chuyến đi dài, người cao bồi trở về với một con ngựa không yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride unsaddled": cưỡi ngựa không yên.

    • The experienced rider can ride unsaddled across the field. (Người cưỡi ngựa giàu kinh nghiệm có thể cưỡi ngựa không yên băng qua cánh đồng.)
  • "to find oneself unsaddled": thấy mình không yên (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ, chỉ sự thiếu chuẩn bị hoặc mất mát).

    • After the theft, he found himself unsaddled and unable to continue the journey. (Sau vụ trộm, anh ta thấy mình không yên không thể tiếp tục cuộc hành trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsaddle (động từ): tháo yên, cởi yên.

    • He unsaddled the horse after the race. (Anh ấy tháo yên ngựa sau cuộc đua.)
  • Saddled (tính từ): yên, được đặt yên.

    • The saddled horse was ready for the parade. (Con ngựa yên đã sẵn sàng cho cuộc diễu hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Without a saddle: không yên.
  • Bareback: cưỡi ngựa không yên (thường dùng như trạng từ hoặc tính từ).
    • He rode bareback on the pony. (Anh ấy cưỡi ngựa không yên trên chú ngựa nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan