unsanded

unsanded

The carpenter works with an unsanded wooden board.

Định nghĩa

Tính từ: Unsanded dùng để mô tả bề mặt gỗ hoặc đồ nội thất chưa được làm nhẵn bằng giấy nhám hoặc dụng cụ mài. Nghĩa còn thô, chưa qua xử lý làm mịn.

dụ sử dụng
  • (Cái bàn bề mặt chưa được làm nhẵn, sờ vào thấy thô ráp.)
  • (Anh ấy thích vẻ ngoài của gỗ chưa được làm nhẵn để cảm giác mộc mạc.)
  • (Đồ nội thất chưa được làm nhẵn cần được hoàn thiện trước khi sơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unsanded wood": Gỗ chưa được mài nhẵn, thường được dùng trong các dự án thủ công hoặc đồ nội thất phong cách thô mộc.

    • The artist used unsanded wood to create a textured effect. (Nghệ sĩ đã sử dụng gỗ chưa được làm nhẵn để tạo hiệu ứng kết cấu.)
  • "Unsanded finish": Lớp hoàn thiện chưa được mài, thường để lại bề mặt nhám.

    • An unsanded finish can add character to a piece of furniture. (Lớp hoàn thiện chưa được mài có thể thêm nét đặc trưng cho một món đồ nội thất.)
Biến thể từ gần giống
  • Sand (động từ): chà nhám, làm nhẵn bằng giấy nhám.

    • You need to sand the wood before painting. (Bạn cần chà nhám gỗ trước khi sơn.)
  • Sanded (tính từ): đã được làm nhẵn.

    • The sanded surface is smooth and ready for varnish. (Bề mặt đã được làm nhẵn, mịn sẵn sàng để đánh vecni.)
  • Sanding (danh từ/động từ): quá trình chà nhám.

    • Sanding is an important step in woodworking. (Chà nhám một bước quan trọng trong nghề mộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Rough (thô, ráp): chỉ bề mặt chưa được làm mịn.

    • The rough wood needs sanding. (Gỗ thô cần được chà nhám.)
  • Unfinished (chưa hoàn thiện): thường dùng để chỉ bề mặt chưa qua xử lý.

    • The unfinished table has a natural look. (Cái bàn chưa hoàn thiện có vẻ ngoài tự nhiên.)
  • Raw (thô, nguyên bản): chỉ vật liệu chưa qua gia công.

    • He likes the raw texture of unsanded wood. (Anh ấy thích kết cấu thô của gỗ chưa được làm nhẵn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unsanded", nhưng có thể tham khảo: - Sand down: chà nhám để làm mịn hoặc loại bỏ lớp bề mặt. - You should sand down the rough edges. (Bạn nên chà nhám các cạnh thô.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "unsanded", nhưng có thể liên hệ: - "In the rough": ở trạng thái thô, chưa hoàn thiện. - The wood is still in the rough, unsanded and untreated. (Gỗ vẫn còntrạng thái thô, chưa được làm nhẵn chưa qua xử lý.)